| hiện tại phân từ | repointing |
| quá khứ phân từ | repointed |
| thì quá khứ | repointed |
| ngôi thứ ba số ít | repoints |
| số nhiều | repoints |
repointing brickwork
trát lại gạch
repointing a wall
trát lại tường
repointing brickwork
trát lại gạch
repointing a wall
trát lại tường
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay