repoint

[Mỹ]/ˌri:'pɔint/

Dịch

vt. sửa chữa hoặc làm mới mạch (gạch, đá, v.v.)
Word Forms
hiện tại phân từrepointing
quá khứ phân từrepointed
thì quá khứrepointed
ngôi thứ ba số ítrepoints
số nhiềurepoints

Cụm từ & Cách kết hợp

repointing brickwork

trát lại gạch

repointing a wall

trát lại tường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay