| số nhiều | repositings |
repositing data
lưu trữ dữ liệu
repositing files
lưu trữ các tập tin
repositing resources
lưu trữ các nguồn tài nguyên
repositing information
lưu trữ thông tin
repositing assets
lưu trữ tài sản
repositing objects
lưu trữ các đối tượng
repositing content
lưu trữ nội dung
repositing materials
lưu trữ tài liệu
repositing backups
lưu trữ bản sao lưu
repositing data sets
lưu trữ các tập dữ liệu
repositing data helps in better organization.
Việc lưu trữ dữ liệu giúp tổ chức tốt hơn.
he is repositing his old books in the library.
Anh ấy đang lưu trữ những cuốn sách cũ của mình trong thư viện.
the team is repositing the files for easier access.
Nhóm đang lưu trữ các tệp để dễ dàng truy cập hơn.
repositing the equipment ensures it remains in good condition.
Việc lưu trữ thiết bị đảm bảo nó luôn ở trong tình trạng tốt.
she is repositing her savings in a high-interest account.
Cô ấy đang lưu trữ tiền tiết kiệm của mình trong một tài khoản có lãi suất cao.
repositing the artwork in a secure location is essential.
Việc lưu trữ tác phẩm nghệ thuật ở một địa điểm an toàn là điều cần thiết.
the company is repositing its resources to improve efficiency.
Công ty đang tái cấu trúc nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.
repositing the inventory regularly helps in tracking stock.
Việc lưu trữ hàng tồn kho thường xuyên giúp theo dõi hàng hóa.
he spent the afternoon repositing his old photographs.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lưu trữ những bức ảnh cũ của mình.
repositing files in the cloud allows for better collaboration.
Việc lưu trữ các tệp trên đám mây cho phép cộng tác tốt hơn.
repositing data
lưu trữ dữ liệu
repositing files
lưu trữ các tập tin
repositing resources
lưu trữ các nguồn tài nguyên
repositing information
lưu trữ thông tin
repositing assets
lưu trữ tài sản
repositing objects
lưu trữ các đối tượng
repositing content
lưu trữ nội dung
repositing materials
lưu trữ tài liệu
repositing backups
lưu trữ bản sao lưu
repositing data sets
lưu trữ các tập dữ liệu
repositing data helps in better organization.
Việc lưu trữ dữ liệu giúp tổ chức tốt hơn.
he is repositing his old books in the library.
Anh ấy đang lưu trữ những cuốn sách cũ của mình trong thư viện.
the team is repositing the files for easier access.
Nhóm đang lưu trữ các tệp để dễ dàng truy cập hơn.
repositing the equipment ensures it remains in good condition.
Việc lưu trữ thiết bị đảm bảo nó luôn ở trong tình trạng tốt.
she is repositing her savings in a high-interest account.
Cô ấy đang lưu trữ tiền tiết kiệm của mình trong một tài khoản có lãi suất cao.
repositing the artwork in a secure location is essential.
Việc lưu trữ tác phẩm nghệ thuật ở một địa điểm an toàn là điều cần thiết.
the company is repositing its resources to improve efficiency.
Công ty đang tái cấu trúc nguồn lực của mình để cải thiện hiệu quả.
repositing the inventory regularly helps in tracking stock.
Việc lưu trữ hàng tồn kho thường xuyên giúp theo dõi hàng hóa.
he spent the afternoon repositing his old photographs.
Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lưu trữ những bức ảnh cũ của mình.
repositing files in the cloud allows for better collaboration.
Việc lưu trữ các tệp trên đám mây cho phép cộng tác tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay