rerate

[Mỹ]/ˈriːreɪt/
[Anh]/ˈriːreɪt/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

rerate score

rerate value

rerate risk

rerate stock

rerate model

rerate bond

rerate loan

rerate fund

rerate plan

rerate test

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay