revalue

[Mỹ]/ri:'vælju:/
[Anh]/riˈvælju/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. để đánh giá lại một cái gì đó
vt. & vi. để tăng giá trị trao đổi của (tiền tệ)
Word Forms
ngôi thứ ba số ítrevalues
hiện tại phân từrevaluing
quá khứ phân từrevalued
thì quá khứrevalued
số nhiềurevalues

Cụm từ & Cách kết hợp

revalue currency

đánh giá lại tiền tệ

Câu ví dụ

to revalue the dollar

để định giá lại đồng đô la

The company’s properties have been revalued.

Tài sản của công ty đã được định giá lại.

The dollar has been revalued against all world currency.

Đồng đô la đã được định giá lại so với tất cả các loại tiền tệ trên thế giới.

In the present study, by using data generated from hundreds of mtDNA sequences, we revalue the deuterostome phylogeny in terms of whole mitochondrial genomes (mitogenomes).

Trong nghiên cứu hiện tại, bằng cách sử dụng dữ liệu được tạo ra từ hàng trăm trình tự mtDNA, chúng tôi đánh giá lại sự tiến hóa của động vật miệng ở trong mối quan hệ với toàn bộ bộ gen ty thể (mitogenomes).

The company decided to revalue its assets.

Công ty đã quyết định định giá lại tài sản của mình.

It is important to revalue your priorities from time to time.

Điều quan trọng là phải định giá lại các ưu tiên của bạn theo thời gian.

The government plans to revalue the currency.

Chính phủ có kế hoạch định giá lại tiền tệ.

It might be necessary to revalue the antique collection.

Có thể cần thiết phải định giá lại bộ sưu tập đồ cổ.

The art market tends to revalue certain artists over time.

Thị trường nghệ thuật có xu hướng định giá lại một số nghệ sĩ theo thời gian.

Investors should consider revaluing their portfolios regularly.

Các nhà đầu tư nên cân nhắc định giá lại danh mục đầu tư của họ thường xuyên.

It's a good idea to revalue your personal goals as you grow and change.

Thật tốt khi định giá lại các mục tiêu cá nhân của bạn khi bạn trưởng thành và thay đổi.

Some countries revalue their national identity in times of crisis.

Một số quốc gia định giá lại bản sắc dân tộc của họ trong thời kỳ khủng hoảng.

The team needs to revalue their strategy for the upcoming competition.

Đội cần định giá lại chiến lược của họ cho cuộc thi sắp tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay