I reread the poem.
Tôi đọc lại bài thơ.
he frowned as he reread the letter.
anh ta nhíu mày khi đọc lại bức thư.
I need to reread this book before the exam.
Tôi cần đọc lại cuốn sách này trước kỳ thi.
She likes to reread her favorite novels every year.
Cô ấy thích đọc lại những cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình mỗi năm.
It's always good to reread important emails before sending them.
Luôn tốt khi đọc lại những email quan trọng trước khi gửi chúng.
He decided to reread the instructions to make sure he didn't miss anything.
Anh ấy quyết định đọc lại hướng dẫn để đảm bảo không bỏ sót điều gì.
Rereading old letters can bring back memories of the past.
Đọc lại những lá thư cũ có thể gợi lại những kỷ niệm về quá khứ.
Students are encouraged to reread their essays for errors before submitting them.
Sinh viên được khuyến khích đọc lại bài luận của họ để tìm lỗi trước khi nộp.
After finishing the novel, she immediately wanted to reread it.
Sau khi hoàn thành cuốn tiểu thuyết, cô ấy lập tức muốn đọc lại nó.
I often find new insights when I reread my favorite books.
Tôi thường tìm thấy những hiểu biết mới khi tôi đọc lại những cuốn sách yêu thích của mình.
Rereading the contract revealed some important clauses that were missed before.
Đọc lại hợp đồng đã tiết lộ một số điều khoản quan trọng đã bị bỏ lỡ trước đó.
The teacher advised the students to reread the textbook for better understanding.
Giáo viên khuyên sinh viên nên đọc lại sách giáo khoa để hiểu rõ hơn.
Tip number two is don't reread.
Mẹo số hai là đừng đọc lại.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationOh, that's interesting. I don't think I've ever reread a book, ever.
Ồ, điều đó thật thú vị. Tôi không nghĩ tôi từng đọc lại một cuốn sách bao giờ.
Nguồn: American English dialogueThere are three books I reread annually.
Có ba cuốn sách mà tôi đọc lại hàng năm.
Nguồn: Gaokao Reading Real QuestionsI reread my notes to keep them in memory.
Tôi đọc lại ghi chú của mình để giữ chúng trong trí nhớ.
Nguồn: Psychology Mini ClassAre you reading and rereading the same posts 20 times?
Bạn có đang đọc và đọc lại cùng một bài đăng 20 lần không?
Nguồn: Science in LifeThe question is, is rereading effective as a study technique?
Câu hỏi là, việc đọc lại có hiệu quả như một kỹ thuật học tập không?
Nguồn: Cambridge top student book sharingSo you don't have to waste time rereading.
Vì vậy bạn không cần phải lãng phí thời gian đọc lại.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationNow, does your exam prep include rereading your notes and text book?
Bây giờ, liệu sự chuẩn bị cho kỳ thi của bạn có bao gồm việc đọc lại ghi chú và sách giáo khoa của bạn không?
Nguồn: Listening DigestI can definitely see myself rereading this series several times throughout my life.
Tôi chắc chắn có thể hình dung ra việc mình sẽ đọc lại bộ truyện này nhiều lần trong suốt cuộc đời.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativityFor a while you may have to consciously focus on moving forward and resisting the urge to reread.
Trong một thời gian, bạn có thể phải tập trung có ý thức vào việc tiến về phía trước và chống lại sự thôi thúc đọc lại.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationI reread the poem.
Tôi đọc lại bài thơ.
he frowned as he reread the letter.
anh ta nhíu mày khi đọc lại bức thư.
I need to reread this book before the exam.
Tôi cần đọc lại cuốn sách này trước kỳ thi.
She likes to reread her favorite novels every year.
Cô ấy thích đọc lại những cuốn tiểu thuyết yêu thích của mình mỗi năm.
It's always good to reread important emails before sending them.
Luôn tốt khi đọc lại những email quan trọng trước khi gửi chúng.
He decided to reread the instructions to make sure he didn't miss anything.
Anh ấy quyết định đọc lại hướng dẫn để đảm bảo không bỏ sót điều gì.
Rereading old letters can bring back memories of the past.
Đọc lại những lá thư cũ có thể gợi lại những kỷ niệm về quá khứ.
Students are encouraged to reread their essays for errors before submitting them.
Sinh viên được khuyến khích đọc lại bài luận của họ để tìm lỗi trước khi nộp.
After finishing the novel, she immediately wanted to reread it.
Sau khi hoàn thành cuốn tiểu thuyết, cô ấy lập tức muốn đọc lại nó.
I often find new insights when I reread my favorite books.
Tôi thường tìm thấy những hiểu biết mới khi tôi đọc lại những cuốn sách yêu thích của mình.
Rereading the contract revealed some important clauses that were missed before.
Đọc lại hợp đồng đã tiết lộ một số điều khoản quan trọng đã bị bỏ lỡ trước đó.
The teacher advised the students to reread the textbook for better understanding.
Giáo viên khuyên sinh viên nên đọc lại sách giáo khoa để hiểu rõ hơn.
Tip number two is don't reread.
Mẹo số hai là đừng đọc lại.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationOh, that's interesting. I don't think I've ever reread a book, ever.
Ồ, điều đó thật thú vị. Tôi không nghĩ tôi từng đọc lại một cuốn sách bao giờ.
Nguồn: American English dialogueThere are three books I reread annually.
Có ba cuốn sách mà tôi đọc lại hàng năm.
Nguồn: Gaokao Reading Real QuestionsI reread my notes to keep them in memory.
Tôi đọc lại ghi chú của mình để giữ chúng trong trí nhớ.
Nguồn: Psychology Mini ClassAre you reading and rereading the same posts 20 times?
Bạn có đang đọc và đọc lại cùng một bài đăng 20 lần không?
Nguồn: Science in LifeThe question is, is rereading effective as a study technique?
Câu hỏi là, việc đọc lại có hiệu quả như một kỹ thuật học tập không?
Nguồn: Cambridge top student book sharingSo you don't have to waste time rereading.
Vì vậy bạn không cần phải lãng phí thời gian đọc lại.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationNow, does your exam prep include rereading your notes and text book?
Bây giờ, liệu sự chuẩn bị cho kỳ thi của bạn có bao gồm việc đọc lại ghi chú và sách giáo khoa của bạn không?
Nguồn: Listening DigestI can definitely see myself rereading this series several times throughout my life.
Tôi chắc chắn có thể hình dung ra việc mình sẽ đọc lại bộ truyện này nhiều lần trong suốt cuộc đời.
Nguồn: Tales of Imagination and CreativityFor a while you may have to consciously focus on moving forward and resisting the urge to reread.
Trong một thời gian, bạn có thể phải tập trung có ý thức vào việc tiến về phía trước và chống lại sự thôi thúc đọc lại.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay