product resales
bán lại sản phẩm
resales market
thị trường bán lại
resales value
giá trị bán lại
resales price
giá bán lại
resales agreement
thỏa thuận bán lại
resales strategy
chiến lược bán lại
resales channel
kênh bán lại
resales tax
thuế bán lại
resales rights
quyền bán lại
resales business
kinh doanh bán lại
resales of concert tickets are often prohibited.
Việc bán lại vé hòa nhạc thường bị cấm.
the company specializes in resales of luxury items.
Công ty chuyên về bán lại các mặt hàng xa xỉ.
resales can sometimes lead to inflated prices.
Việc bán lại đôi khi có thể dẫn đến giá tăng cao.
many people rely on resales for hard-to-find products.
Nhiều người dựa vào việc bán lại để tìm mua những sản phẩm khó tìm.
the market for resales has grown significantly in recent years.
Thị trường bán lại đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
resales of vintage clothing are very popular among collectors.
Việc bán lại quần áo cổ điển rất phổ biến trong giới sưu tập.
online platforms facilitate the resales of various goods.
Các nền tảng trực tuyến tạo điều kiện cho việc bán lại nhiều loại hàng hóa.
resales can sometimes be a great way to save money.
Việc bán lại đôi khi có thể là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền.
many retailers offer discounts on resales to attract customers.
Nhiều nhà bán lẻ cung cấp giảm giá cho việc bán lại để thu hút khách hàng.
resales must comply with local regulations to avoid penalties.
Việc bán lại phải tuân thủ các quy định của địa phương để tránh bị phạt.
product resales
bán lại sản phẩm
resales market
thị trường bán lại
resales value
giá trị bán lại
resales price
giá bán lại
resales agreement
thỏa thuận bán lại
resales strategy
chiến lược bán lại
resales channel
kênh bán lại
resales tax
thuế bán lại
resales rights
quyền bán lại
resales business
kinh doanh bán lại
resales of concert tickets are often prohibited.
Việc bán lại vé hòa nhạc thường bị cấm.
the company specializes in resales of luxury items.
Công ty chuyên về bán lại các mặt hàng xa xỉ.
resales can sometimes lead to inflated prices.
Việc bán lại đôi khi có thể dẫn đến giá tăng cao.
many people rely on resales for hard-to-find products.
Nhiều người dựa vào việc bán lại để tìm mua những sản phẩm khó tìm.
the market for resales has grown significantly in recent years.
Thị trường bán lại đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
resales of vintage clothing are very popular among collectors.
Việc bán lại quần áo cổ điển rất phổ biến trong giới sưu tập.
online platforms facilitate the resales of various goods.
Các nền tảng trực tuyến tạo điều kiện cho việc bán lại nhiều loại hàng hóa.
resales can sometimes be a great way to save money.
Việc bán lại đôi khi có thể là một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền.
many retailers offer discounts on resales to attract customers.
Nhiều nhà bán lẻ cung cấp giảm giá cho việc bán lại để thu hút khách hàng.
resales must comply with local regulations to avoid penalties.
Việc bán lại phải tuân thủ các quy định của địa phương để tránh bị phạt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay