reseating process
quy trình tái định vị
reseating procedure
thủ tục tái định vị
reseating device
thiết bị tái định vị
reseating task
nhiệm vụ tái định vị
reseating action
hành động tái định vị
reseating operation
hoạt động tái định vị
reseating guide
hướng dẫn tái định vị
reseating instructions
hướng dẫn tái định vị
reseating error
lỗi tái định vị
reseating method
phương pháp tái định vị
reseating the guests was necessary for better interaction.
Việc sắp xếp lại chỗ ngồi cho khách là cần thiết để tăng cường tương tác.
the reseating process took longer than expected.
Quy trình sắp xếp lại chỗ ngồi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
we are reseating the audience to improve visibility.
Chúng tôi đang sắp xếp lại chỗ ngồi cho khán giả để cải thiện tầm nhìn.
reseating the players helped balance the teams.
Việc sắp xếp lại chỗ ngồi cho các cầu thủ đã giúp cân bằng các đội.
after the break, reseating was required for the new session.
Sau giờ nghỉ giải lao, việc sắp xếp lại chỗ ngồi là cần thiết cho buổi làm việc mới.
they decided on reseating to accommodate more guests.
Họ quyết định sắp xếp lại chỗ ngồi để chứa nhiều khách hơn.
the reseating arrangement was well-received by everyone.
Cách sắp xếp lại chỗ ngồi được mọi người đón nhận tích cực.
reseating was essential to ensure everyone had a view.
Việc sắp xếp lại chỗ ngồi là điều cần thiết để đảm bảo mọi người đều có thể nhìn thấy.
they implemented reseating to enhance the dining experience.
Họ đã triển khai sắp xếp lại chỗ ngồi để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
reseating the children made the classroom more organized.
Việc sắp xếp lại chỗ ngồi cho trẻ em đã giúp lớp học trở nên ngăn nắp hơn.
reseating process
quy trình tái định vị
reseating procedure
thủ tục tái định vị
reseating device
thiết bị tái định vị
reseating task
nhiệm vụ tái định vị
reseating action
hành động tái định vị
reseating operation
hoạt động tái định vị
reseating guide
hướng dẫn tái định vị
reseating instructions
hướng dẫn tái định vị
reseating error
lỗi tái định vị
reseating method
phương pháp tái định vị
reseating the guests was necessary for better interaction.
Việc sắp xếp lại chỗ ngồi cho khách là cần thiết để tăng cường tương tác.
the reseating process took longer than expected.
Quy trình sắp xếp lại chỗ ngồi mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
we are reseating the audience to improve visibility.
Chúng tôi đang sắp xếp lại chỗ ngồi cho khán giả để cải thiện tầm nhìn.
reseating the players helped balance the teams.
Việc sắp xếp lại chỗ ngồi cho các cầu thủ đã giúp cân bằng các đội.
after the break, reseating was required for the new session.
Sau giờ nghỉ giải lao, việc sắp xếp lại chỗ ngồi là cần thiết cho buổi làm việc mới.
they decided on reseating to accommodate more guests.
Họ quyết định sắp xếp lại chỗ ngồi để chứa nhiều khách hơn.
the reseating arrangement was well-received by everyone.
Cách sắp xếp lại chỗ ngồi được mọi người đón nhận tích cực.
reseating was essential to ensure everyone had a view.
Việc sắp xếp lại chỗ ngồi là điều cần thiết để đảm bảo mọi người đều có thể nhìn thấy.
they implemented reseating to enhance the dining experience.
Họ đã triển khai sắp xếp lại chỗ ngồi để nâng cao trải nghiệm ẩm thực.
reseating the children made the classroom more organized.
Việc sắp xếp lại chỗ ngồi cho trẻ em đã giúp lớp học trở nên ngăn nắp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay