resizing images
điều chỉnh kích thước hình ảnh
resizing windows
điều chỉnh kích thước cửa sổ
resizing text
điều chỉnh kích thước văn bản
resizing graphics
điều chỉnh kích thước đồ họa
resizing elements
điều chỉnh kích thước các thành phần
resizing frames
điều chỉnh kích thước khung
resizing charts
điều chỉnh kích thước biểu đồ
resizing containers
điều chỉnh kích thước thùng chứa
resizing layouts
điều chỉnh bố cục
resizing the image improved its clarity.
Việc thay đổi kích thước hình ảnh đã cải thiện độ rõ nét của nó.
she is resizing the window to fit the screen.
Cô ấy đang thay đổi kích thước cửa sổ để vừa với màn hình.
the software allows for easy resizing of graphics.
Phần mềm cho phép thay đổi kích thước đồ họa dễ dàng.
resizing the text made it easier to read.
Việc thay đổi kích thước văn bản khiến nó dễ đọc hơn.
he is resizing the video to optimize loading time.
Anh ấy đang thay đổi kích thước video để tối ưu hóa thời gian tải.
we need to discuss resizing the project timeline.
Chúng ta cần thảo luận về việc thay đổi kích thước thời gian dự án.
resizing the layout helped in organizing the content better.
Việc thay đổi kích thước bố cục đã giúp tổ chức nội dung tốt hơn.
she prefers resizing images before uploading them online.
Cô ấy thích thay đổi kích thước hình ảnh trước khi tải chúng lên trực tuyến.
resizing the document can sometimes lead to formatting issues.
Việc thay đổi kích thước tài liệu đôi khi có thể dẫn đến các vấn đề về định dạng.
he is resizing the canvas to create a larger painting.
Anh ấy đang thay đổi kích thước canvas để tạo ra một bức tranh lớn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay