respectfulnesses

[Mỹ]/rɪˈspektfəlnesɪz/
[Anh]/rɪˈspektfəlnesɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của sự kính trọng; phẩm chất hoặc trạng thái tôn trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

with respectfulness

với sự tôn trọng

show respectfulness

thể hiện sự tôn trọng

deep respectfulness

sự tôn trọng sâu sắc

true respectfulness

sự tôn trọng thực sự

great respectfulness

sự tôn trọng to lớn

your respectfulness

sự tôn trọng của bạn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay