restage performance
dàn dựng buổi biểu diễn
restage production
dàn dựng sản xuất
restage show
dàn dựng chương trình
restage event
dàn dựng sự kiện
restage scene
dàn dựng cảnh
restage project
dàn dựng dự án
restage play
dàn dựng vở kịch
restage concept
dàn dựng ý tưởng
restage strategy
dàn dựng chiến lược
restage design
dàn dựng thiết kế
we need to restage the play for a better audience experience.
Chúng tôi cần dựng lại vở kịch để có trải nghiệm tốt hơn cho khán giả.
the director decided to restage the final scene to enhance the drama.
Đạo diễn quyết định dựng lại cảnh cuối để tăng thêm kịch tính.
they plan to restage the event next year to attract more participants.
Họ dự định dựng lại sự kiện vào năm tới để thu hút thêm người tham gia.
after feedback, we will restage the presentation for clarity.
Sau khi nhận được phản hồi, chúng tôi sẽ dựng lại bài thuyết trình để rõ ràng hơn.
the team will restage the marketing campaign to improve engagement.
Đội ngũ sẽ dựng lại chiến dịch marketing để cải thiện sự tương tác.
to celebrate the anniversary, we will restage the original performance.
Để kỷ niệm ngày kỷ niệm, chúng tôi sẽ dựng lại buổi biểu diễn gốc.
they decided to restage the documentary to include new findings.
Họ quyết định dựng lại phim tài liệu để bao gồm những phát hiện mới.
we need to restage the workshop to accommodate more attendees.
Chúng tôi cần dựng lại hội thảo để có thể chứa nhiều người tham dự hơn.
the company aims to restage its brand image for a younger audience.
Công ty hướng tới dựng lại hình ảnh thương hiệu của mình cho đối tượng khán giả trẻ hơn.
to improve the product launch, we will restage the event.
Để cải thiện việc ra mắt sản phẩm, chúng tôi sẽ dựng lại sự kiện.
restage performance
dàn dựng buổi biểu diễn
restage production
dàn dựng sản xuất
restage show
dàn dựng chương trình
restage event
dàn dựng sự kiện
restage scene
dàn dựng cảnh
restage project
dàn dựng dự án
restage play
dàn dựng vở kịch
restage concept
dàn dựng ý tưởng
restage strategy
dàn dựng chiến lược
restage design
dàn dựng thiết kế
we need to restage the play for a better audience experience.
Chúng tôi cần dựng lại vở kịch để có trải nghiệm tốt hơn cho khán giả.
the director decided to restage the final scene to enhance the drama.
Đạo diễn quyết định dựng lại cảnh cuối để tăng thêm kịch tính.
they plan to restage the event next year to attract more participants.
Họ dự định dựng lại sự kiện vào năm tới để thu hút thêm người tham gia.
after feedback, we will restage the presentation for clarity.
Sau khi nhận được phản hồi, chúng tôi sẽ dựng lại bài thuyết trình để rõ ràng hơn.
the team will restage the marketing campaign to improve engagement.
Đội ngũ sẽ dựng lại chiến dịch marketing để cải thiện sự tương tác.
to celebrate the anniversary, we will restage the original performance.
Để kỷ niệm ngày kỷ niệm, chúng tôi sẽ dựng lại buổi biểu diễn gốc.
they decided to restage the documentary to include new findings.
Họ quyết định dựng lại phim tài liệu để bao gồm những phát hiện mới.
we need to restage the workshop to accommodate more attendees.
Chúng tôi cần dựng lại hội thảo để có thể chứa nhiều người tham dự hơn.
the company aims to restage its brand image for a younger audience.
Công ty hướng tới dựng lại hình ảnh thương hiệu của mình cho đối tượng khán giả trẻ hơn.
to improve the product launch, we will restage the event.
Để cải thiện việc ra mắt sản phẩm, chúng tôi sẽ dựng lại sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay