retentivenesses

[Mỹ]/rɪˈtɛntɪvnəsɪz/
[Anh]/rɪˈtɛntɪvnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng của khả năng giữ lại thông tin hoặc ký ức

Cụm từ & Cách kết hợp

high retentivenesses

mức độ giữ lại cao

low retentivenesses

mức độ giữ lại thấp

varied retentivenesses

mức độ giữ lại khác nhau

specific retentivenesses

mức độ giữ lại cụ thể

different retentivenesses

mức độ giữ lại khác biệt

retentivenesses assessment

đánh giá mức độ giữ lại

retentivenesses comparison

so sánh mức độ giữ lại

retentivenesses analysis

phân tích mức độ giữ lại

retentivenesses factors

các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ giữ lại

retentivenesses measurement

đo lường mức độ giữ lại

Câu ví dụ

her retentivenesses for facts amazed everyone in the class.

Khả năng ghi nhớ sự thật của cô ấy khiến mọi người trong lớp đều kinh ngạc.

the teacher praised the student's retentivenesses during the exam.

Giáo viên đã khen ngợi khả năng ghi nhớ của học sinh trong kỳ thi.

his retentivenesses were crucial for mastering the complex subject.

Khả năng ghi nhớ của anh ấy rất quan trọng để nắm vững môn học phức tạp đó.

retentivenesses can vary greatly from person to person.

Khả năng ghi nhớ có thể khác nhau rất nhiều ở mỗi người.

the scientist studied the retentivenesses of different species.

Nhà khoa học đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của các loài khác nhau.

improving your retentivenesses can enhance your learning experience.

Cải thiện khả năng ghi nhớ của bạn có thể nâng cao trải nghiệm học tập.

she used various techniques to boost her retentivenesses.

Cô ấy đã sử dụng nhiều kỹ thuật để tăng cường khả năng ghi nhớ của mình.

his retentivenesses were tested in a memory competition.

Khả năng ghi nhớ của anh ấy đã được kiểm tra trong một cuộc thi trí nhớ.

retentivenesses play a significant role in academic success.

Khả năng ghi nhớ đóng một vai trò quan trọng trong thành công học tập.

she was known for her incredible retentivenesses in history.

Cô ấy nổi tiếng với khả năng ghi nhớ lịch sử đáng kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay