high retentivenesses
mức độ giữ lại cao
low retentivenesses
mức độ giữ lại thấp
varied retentivenesses
mức độ giữ lại khác nhau
specific retentivenesses
mức độ giữ lại cụ thể
different retentivenesses
mức độ giữ lại khác biệt
retentivenesses assessment
đánh giá mức độ giữ lại
retentivenesses comparison
so sánh mức độ giữ lại
retentivenesses analysis
phân tích mức độ giữ lại
retentivenesses factors
các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ giữ lại
retentivenesses measurement
đo lường mức độ giữ lại
her retentivenesses for facts amazed everyone in the class.
Khả năng ghi nhớ sự thật của cô ấy khiến mọi người trong lớp đều kinh ngạc.
the teacher praised the student's retentivenesses during the exam.
Giáo viên đã khen ngợi khả năng ghi nhớ của học sinh trong kỳ thi.
his retentivenesses were crucial for mastering the complex subject.
Khả năng ghi nhớ của anh ấy rất quan trọng để nắm vững môn học phức tạp đó.
retentivenesses can vary greatly from person to person.
Khả năng ghi nhớ có thể khác nhau rất nhiều ở mỗi người.
the scientist studied the retentivenesses of different species.
Nhà khoa học đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của các loài khác nhau.
improving your retentivenesses can enhance your learning experience.
Cải thiện khả năng ghi nhớ của bạn có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
she used various techniques to boost her retentivenesses.
Cô ấy đã sử dụng nhiều kỹ thuật để tăng cường khả năng ghi nhớ của mình.
his retentivenesses were tested in a memory competition.
Khả năng ghi nhớ của anh ấy đã được kiểm tra trong một cuộc thi trí nhớ.
retentivenesses play a significant role in academic success.
Khả năng ghi nhớ đóng một vai trò quan trọng trong thành công học tập.
she was known for her incredible retentivenesses in history.
Cô ấy nổi tiếng với khả năng ghi nhớ lịch sử đáng kinh ngạc.
high retentivenesses
mức độ giữ lại cao
low retentivenesses
mức độ giữ lại thấp
varied retentivenesses
mức độ giữ lại khác nhau
specific retentivenesses
mức độ giữ lại cụ thể
different retentivenesses
mức độ giữ lại khác biệt
retentivenesses assessment
đánh giá mức độ giữ lại
retentivenesses comparison
so sánh mức độ giữ lại
retentivenesses analysis
phân tích mức độ giữ lại
retentivenesses factors
các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ giữ lại
retentivenesses measurement
đo lường mức độ giữ lại
her retentivenesses for facts amazed everyone in the class.
Khả năng ghi nhớ sự thật của cô ấy khiến mọi người trong lớp đều kinh ngạc.
the teacher praised the student's retentivenesses during the exam.
Giáo viên đã khen ngợi khả năng ghi nhớ của học sinh trong kỳ thi.
his retentivenesses were crucial for mastering the complex subject.
Khả năng ghi nhớ của anh ấy rất quan trọng để nắm vững môn học phức tạp đó.
retentivenesses can vary greatly from person to person.
Khả năng ghi nhớ có thể khác nhau rất nhiều ở mỗi người.
the scientist studied the retentivenesses of different species.
Nhà khoa học đã nghiên cứu khả năng ghi nhớ của các loài khác nhau.
improving your retentivenesses can enhance your learning experience.
Cải thiện khả năng ghi nhớ của bạn có thể nâng cao trải nghiệm học tập.
she used various techniques to boost her retentivenesses.
Cô ấy đã sử dụng nhiều kỹ thuật để tăng cường khả năng ghi nhớ của mình.
his retentivenesses were tested in a memory competition.
Khả năng ghi nhớ của anh ấy đã được kiểm tra trong một cuộc thi trí nhớ.
retentivenesses play a significant role in academic success.
Khả năng ghi nhớ đóng một vai trò quan trọng trong thành công học tập.
she was known for her incredible retentivenesses in history.
Cô ấy nổi tiếng với khả năng ghi nhớ lịch sử đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay