reusers

[Mỹ]/riːˈjuːzəz/
[Anh]/riːˈjuːzərz/

Dịch

n. Những người tái sử dụng các vật phẩm hoặc nguồn lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

frequent reusers

người dùng thường xuyên

data reusers

người dùng dữ liệu

software reusers

người dùng phần mềm

Câu ví dụ

industrial reusers have discovered new methods to transform manufacturing waste into valuable resources.

Những người tái sử dụng công nghiệp đã phát hiện ra những phương pháp mới để biến chất thải sản xuất thành các nguồn tài nguyên có giá trị.

the community of creative reusers transforms old furniture into stunning artwork pieces.

Cộng đồng những người tái sử dụng sáng tạo biến đồ nội thất cũ thành những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

environmental studies show that enthusiastic reusers significantly reduce landfill contributions.

Các nghiên cứu về môi trường cho thấy những người tái sử dụng nhiệt tình làm giảm đáng kể lượng chất thải đổ vào các bãi rác.

many manufacturers now target eco-conscious reusers as their primary customer base.

Nhiều nhà sản xuất hiện nhắm đến những người tái sử dụng có ý thức về môi trường như cơ sở khách hàng chính của họ.

the workshop teaches beginners how to become skilled reusers of discarded materials.

Hội thảo dạy người mới bắt đầu cách trở thành những người tái sử dụng tài năng các vật liệu bị loại bỏ.

water reusers in arid regions implement sophisticated filtration systems for agricultural purposes.

Những người tái sử dụng nước ở các vùng khô hạn triển khai các hệ thống lọc phức tạp cho mục đích nông nghiệp.

urban reusers often collaborate through online platforms to share creative transformation ideas.

Những người tái sử dụng đô thị thường hợp tác thông qua các nền tảng trực tuyến để chia sẻ những ý tưởng biến đổi sáng tạo.

furniture reusers report saving substantial money while contributing to sustainable living practices.

Những người tái sử dụng đồ nội thất báo cáo tiết kiệm được một khoản tiền đáng kể trong khi đóng góp vào các phương pháp sống bền vững.

the nonprofit organization connects potential reusers with local donation centers and resources.

Tổ chức phi lợi nhuận kết nối những người tái sử dụng tiềm năng với các trung tâm quyên góp và nguồn lực địa phương.

data indicates that frequent reusers demonstrate stronger commitment to environmental conservation efforts.

Dữ liệu cho thấy những người tái sử dụng thường xuyên thể hiện cam kết mạnh mẽ hơn với các nỗ lực bảo tồn môi trường.

textile reusers specialize in converting old garments into contemporary fashion designs.

Những người tái sử dụng dệt may chuyên về việc biến đổi quần áo cũ thành các thiết kế thời trang đương đại.

building material reusers salvage valuable resources from demolition sites for reconstruction projects.

Những người tái sử dụng vật liệu xây dựng thu hồi các nguồn tài nguyên có giá trị từ các địa điểm phá dỡ cho các dự án xây dựng lại.

the city's incentive program encourages more residents to become regular reusers of resources.

Chương trình khuyến khích của thành phố khuyến khích nhiều cư dân hơn trở thành những người tái sử dụng thường xuyên các nguồn lực.

electronics reusers face complex challenges regarding proper disposal and component recycling processes.

Những người tái sử dụng thiết bị điện tử phải đối mặt với những thách thức phức tạp liên quan đến việc xử lý đúng cách và quy trình tái chế linh kiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay