revetement

[Mỹ]/ˌrɛvəˈtəʊmɒ̃/
[Anh]/ˌrɛvəˈtoʊmɑːn/

Dịch

n. bức tường giữ đất hoặc lớp phủ bằng gạch hoặc vật liệu khác, dùng để đỡ hoặc bảo vệ một khối đất, đê, v.v.
Các dạng của từ
số nhiềurevetements

Câu ví dụ

the ancient fortress was fortified with a sturdy stone revetement to protect against erosion.

Pháo đài cổ đại được củng cố bằng lớp revetement đá chắc chắn để bảo vệ khỏi sự xói mòn.

engineers applied a concrete revetement along the riverbank to prevent flooding.

Kỹ sư đã áp dụng lớp revetement bê tông dọc theo bờ sông để ngăn ngập lụt.

the building's exterior features a modern glass revetement that reflects sunlight beautifully.

Phần ngoại thất của tòa nhà có lớp revetement kính hiện đại phản chiếu ánh sáng mặt trời một cách tuyệt đẹp.

a protective revetement was installed on the bridge to shield it from corrosion.

Một lớp revetement bảo vệ đã được lắp đặt trên cầu để ngăn chặn sự ăn mòn.

the museum's interior walls display an elegant marble revetement throughout the gallery.

Tường nội thất của bảo tàng trưng bày lớp revetement cẩm thạch tinh tế khắp toàn bộ khu trưng bày.

construction workers are applying a waterproof revetement to the basement walls.

Các công nhân xây dựng đang áp dụng lớp revetement chống thấm lên tường hầm.

the historic church has been restored with its original timber revetement carefully preserved.

Ngôi nhà thờ cổ đã được phục hồi với lớp revetement gỗ ban đầu được cẩn thận bảo tồn.

architects specified a composite revetement material for the skyscraper's facade.

Kỹ sư đã chỉ định vật liệu revetement composite cho mặt tiền của tòa nhà chọc trời.

the revetement on the tunnel walls helps reduce noise from passing trains.

Lớp revetement trên tường hầm giúp giảm tiếng ồn từ các đoàn tàu đi qua.

a decorative brick revetement adds character to the restaurant's outdoor patio.

Một lớp revetement gạch trang trí giúp tăng thêm vẻ đặc trưng cho khu vực sân ngoài trời của nhà hàng.

the coastal defense system includes a concrete revetement to withstand wave action.

Hệ thống phòng thủ ven biển bao gồm lớp revetement bê tông để chống lại tác động của sóng.

homeowners often choose vinyl revetement for its durability and low maintenance requirements.

Các chủ nhà thường chọn revetement vinyl vì độ bền và yêu cầu bảo trì thấp.

the concrete revetement on the retaining wall showed signs of cracking after years of weather exposure.

Lớp revetement bê tông trên tường chắn đã xuất hiện các dấu hiệu nứt sau nhiều năm tiếp xúc với thời tiết.

architects selected a natural stone revetement to give the luxury hotel a timeless appearance.

Kỹ sư đã chọn lớp revetement đá tự nhiên để mang lại vẻ ngoài bất tử cho khách sạn cao cấp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay