| số nhiều | revilements |
harsh revilement
sự rủa rủa gay gắt
public revilement
sự rủa rủa công khai
constant revilement
sự rủa rủa liên tục
verbal revilement
sự rủa rủa bằng lời nói
social revilement
sự rủa rủa xã hội
unjust revilement
sự rủa rủa bất công
public figure revilement
sự rủa rủa nhân vật công chúng
political revilement
sự rủa rủa chính trị
emotional revilement
sự rủa rủa cảm xúc
cultural revilement
sự rủa rủa văn hóa
the politician faced revilement from the public after the scandal.
nhà chính trị đã phải đối mặt với sự khinh bỉ từ công chúng sau scandal.
her revilement of the policy sparked a heated debate.
sự khinh bỉ chính sách của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận nảy lửa.
he could not understand the revilement directed at him.
anh ta không thể hiểu tại sao mọi người lại khinh bỉ anh ta.
the revilement in social media can be overwhelming.
sự khinh bỉ trên mạng xã hội có thể quá sức chịu đựng.
after the incident, the revilement was swift and severe.
sau sự cố, sự khinh bỉ diễn ra nhanh chóng và nghiêm trọng.
revilement from critics often motivates artists to improve.
sự khinh bỉ từ những người phê bình thường thúc đẩy các nghệ sĩ cải thiện.
the revilement he received was unjust and unfounded.
sự khinh bỉ mà anh ta nhận được là bất công và vô căn cứ.
her revilement of the injustice resonated with many.
sự khinh bỉ bất công của cô ấy đã cộng hưởng với nhiều người.
he chose to rise above the revilement and focus on his goals.
anh ấy chọn vượt lên trên sự khinh bỉ và tập trung vào mục tiêu của mình.
the revilement of the community leaders was particularly harsh.
sự khinh bỉ của các nhà lãnh đạo cộng đồng đặc biệt là gay gắt.
harsh revilement
sự rủa rủa gay gắt
public revilement
sự rủa rủa công khai
constant revilement
sự rủa rủa liên tục
verbal revilement
sự rủa rủa bằng lời nói
social revilement
sự rủa rủa xã hội
unjust revilement
sự rủa rủa bất công
public figure revilement
sự rủa rủa nhân vật công chúng
political revilement
sự rủa rủa chính trị
emotional revilement
sự rủa rủa cảm xúc
cultural revilement
sự rủa rủa văn hóa
the politician faced revilement from the public after the scandal.
nhà chính trị đã phải đối mặt với sự khinh bỉ từ công chúng sau scandal.
her revilement of the policy sparked a heated debate.
sự khinh bỉ chính sách của cô ấy đã gây ra một cuộc tranh luận nảy lửa.
he could not understand the revilement directed at him.
anh ta không thể hiểu tại sao mọi người lại khinh bỉ anh ta.
the revilement in social media can be overwhelming.
sự khinh bỉ trên mạng xã hội có thể quá sức chịu đựng.
after the incident, the revilement was swift and severe.
sau sự cố, sự khinh bỉ diễn ra nhanh chóng và nghiêm trọng.
revilement from critics often motivates artists to improve.
sự khinh bỉ từ những người phê bình thường thúc đẩy các nghệ sĩ cải thiện.
the revilement he received was unjust and unfounded.
sự khinh bỉ mà anh ta nhận được là bất công và vô căn cứ.
her revilement of the injustice resonated with many.
sự khinh bỉ bất công của cô ấy đã cộng hưởng với nhiều người.
he chose to rise above the revilement and focus on his goals.
anh ấy chọn vượt lên trên sự khinh bỉ và tập trung vào mục tiêu của mình.
the revilement of the community leaders was particularly harsh.
sự khinh bỉ của các nhà lãnh đạo cộng đồng đặc biệt là gay gắt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay