autumn rhagadess
Vietnamese_translation
gentle rhagadess
Vietnamese_translation
quiet rhagadess
Vietnamese_translation
rhagadess of age
Vietnamese_translation
beautiful rhagadess
Vietnamese_translation
sudden rhagadess
Vietnamese_translation
southern rhagadess
Vietnamese_translation
rhagadess upon
Vietnamese_translation
deep rhagadess
Vietnamese_translation
old rhagadess
Vietnamese_translation
ancient manuscript's fragility made it extremely difficult to read.
Tính dễ vỡ của bản thảo cổ khiến việc đọc nó trở nên cực kỳ khó khăn.
his argument contained a certain irrationality that troubled the judges.
Lập luận của anh ấy chứa đựng một sự vô lý nào đó khiến các thẩm phán băn khoăn.
the old building's foundation instability was cause for serious concern.
Tính không ổn định của nền móng tòa nhà cũ là nguyên nhân gây lo ngại nghiêm trọng.
her poetry possessed an strange quality that captivated readers immediately.
Tác phẩm thơ của cô ấy mang một chất lượng kỳ lạ đã ngay lập tức thu hút các độc giả.
the meaningfulness of her silence spoke volumes about the situation.
Sự im lặng của cô ấy chứa đựng nhiều ý nghĩa, nói lên rất nhiều về tình hình.
scientists carefully studied the instability of the newly discovered mineral.
Các nhà khoa học đã cẩn thận nghiên cứu tính không ổn định của khoáng chất mới được phát hiện.
his voice carried a deep emotional quality that moved everyone present.
Giọng nói của anh ấy mang một chất lượng cảm xúc sâu sắc đã làm rung động tất cả những người có mặt.
we observed the gradual instability of the local ecosystem over decades.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự không ổn định dần dần của hệ sinh thái địa phương trong nhiều thập kỷ.
researchers were fascinated by the inherent instability of the ancient artifact.
Các nhà nghiên cứu bị thu hút bởi tính không ổn định bẩm sinh của hiện vật cổ đại.
her artistic work revealed a unique emotional quality that critics praised.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thể hiện một chất lượng cảm xúc độc đáo mà các nhà phê bình khen ngợi.
the fundamental instability of his theory undermined its entire credibility.
Tính không ổn định cơ bản của lý thuyết của anh ấy làm suy yếu toàn bộ tính thuyết phục của nó.
the painting captured a profound emotional quality that viewers found haunting.
Bức tranh nắm bắt được một chất lượng cảm xúc sâu sắc mà người xem cảm thấy ám ảnh.
autumn rhagadess
Vietnamese_translation
gentle rhagadess
Vietnamese_translation
quiet rhagadess
Vietnamese_translation
rhagadess of age
Vietnamese_translation
beautiful rhagadess
Vietnamese_translation
sudden rhagadess
Vietnamese_translation
southern rhagadess
Vietnamese_translation
rhagadess upon
Vietnamese_translation
deep rhagadess
Vietnamese_translation
old rhagadess
Vietnamese_translation
ancient manuscript's fragility made it extremely difficult to read.
Tính dễ vỡ của bản thảo cổ khiến việc đọc nó trở nên cực kỳ khó khăn.
his argument contained a certain irrationality that troubled the judges.
Lập luận của anh ấy chứa đựng một sự vô lý nào đó khiến các thẩm phán băn khoăn.
the old building's foundation instability was cause for serious concern.
Tính không ổn định của nền móng tòa nhà cũ là nguyên nhân gây lo ngại nghiêm trọng.
her poetry possessed an strange quality that captivated readers immediately.
Tác phẩm thơ của cô ấy mang một chất lượng kỳ lạ đã ngay lập tức thu hút các độc giả.
the meaningfulness of her silence spoke volumes about the situation.
Sự im lặng của cô ấy chứa đựng nhiều ý nghĩa, nói lên rất nhiều về tình hình.
scientists carefully studied the instability of the newly discovered mineral.
Các nhà khoa học đã cẩn thận nghiên cứu tính không ổn định của khoáng chất mới được phát hiện.
his voice carried a deep emotional quality that moved everyone present.
Giọng nói của anh ấy mang một chất lượng cảm xúc sâu sắc đã làm rung động tất cả những người có mặt.
we observed the gradual instability of the local ecosystem over decades.
Chúng tôi đã quan sát thấy sự không ổn định dần dần của hệ sinh thái địa phương trong nhiều thập kỷ.
researchers were fascinated by the inherent instability of the ancient artifact.
Các nhà nghiên cứu bị thu hút bởi tính không ổn định bẩm sinh của hiện vật cổ đại.
her artistic work revealed a unique emotional quality that critics praised.
Tác phẩm nghệ thuật của cô ấy thể hiện một chất lượng cảm xúc độc đáo mà các nhà phê bình khen ngợi.
the fundamental instability of his theory undermined its entire credibility.
Tính không ổn định cơ bản của lý thuyết của anh ấy làm suy yếu toàn bộ tính thuyết phục của nó.
the painting captured a profound emotional quality that viewers found haunting.
Bức tranh nắm bắt được một chất lượng cảm xúc sâu sắc mà người xem cảm thấy ám ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay