rhapsodized

[Mỹ]/ræp.sə.daɪzd/
[Anh]/ræp.sə.daɪzd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. nói hoặc viết về điều gì đó với sự nhiệt tình lớn.

Cụm từ & Cách kết hợp

rhapsodized about

tả lời về

rhapsodized over

tả lời về

rhapsodized in

tả lời trong

rhapsodized on

tả lời về

rhapsodized at

tả lời tại

rhapsodized with

tả lời với

rhapsodized for

tả lời cho

rhapsodized by

tả lời bởi

rhapsodized through

tả lời xuyên qua

rhapsodized in praise

tả lời ca ngợi

Câu ví dụ

she rhapsodized about the beauty of the sunset.

Cô ấy đã ngợi khen vẻ đẹp của hoàng hôn.

the author rhapsodized over his favorite characters.

Tác giả đã ngợi khen những nhân vật yêu thích của ông.

he rhapsodized about the joys of traveling.

Ông ấy đã ngợi khen những niềm vui khi đi du lịch.

the critics rhapsodized over the performance of the orchestra.

Các nhà phê bình đã ngợi khen màn trình diễn của dàn nhạc.

she rhapsodized about the flavors of the local cuisine.

Cô ấy đã ngợi khen hương vị của ẩm thực địa phương.

during the interview, he rhapsodized about his career achievements.

Trong cuộc phỏng vấn, ông ấy đã ngợi khen những thành tựu trong sự nghiệp của mình.

they rhapsodized over the breathtaking views from the mountain.

Họ đã ngợi khen những cảnh quan ngoạn mục từ trên núi.

she rhapsodized about the impact of art on society.

Cô ấy đã ngợi khen tác động của nghệ thuật đối với xã hội.

the poet rhapsodized about love in his latest work.

Nhà thơ đã ngợi khen tình yêu trong tác phẩm mới nhất của ông.

he rhapsodized over the incredible talent of the young artist.

Ông ấy đã ngợi khen tài năng đáng kinh ngạc của nghệ sĩ trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay