rhein

[Mỹ]/reɪn/
[Anh]/reɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. axit ruột cải
Word Forms
số nhiềurheins

Cụm từ & Cách kết hợp

rhein river

sông Rhine

rhein region

vùng Rhine

rhein valley

thung lũng Rhine

rhein wine

rượu Rhine

rhein festival

lễ hội Rhine

rhein cruise

du thuyền trên sông Rhine

rhein bridge

cầu Rhine

rhein culture

văn hóa Rhine

rhein town

thị trấn Rhine

rhein landscape

khung cảnh Rhine

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay