children love to learn nursery rhymes because they are fun and easy to remember.
Trẻ em thích học các bài hát ru vì chúng vui và dễ nhớ.
there seems to be no rhyme or reason for his strange behavior yesterday.
Có vẻ như không có lý do rõ ràng nào cho hành vi kỳ lạ của anh ấy ngày hôm qua.
the poet used perfect end rhymes to create a musical quality in her poem.
Nhà thơ đã sử dụng những vần cuối hoàn hảo để tạo ra chất lượng âm nhạc trong bài thơ của cô.
my little sister enjoys making up funny rhymes about animals.
Chị em tôi thích sáng tạo ra những vần thơ hài hước về động vật.
teachers often use rhymes to help students memorize new vocabulary words.
Giáo viên thường sử dụng vần thơ để giúp học sinh ghi nhớ từ vựng mới.
the song's catchy rhymes make it popular among children of all ages.
Điều khiến bài hát trở nên phổ biến với trẻ em ở mọi lứa tuổi là những vần thơ bắt tai.
he struggled to find words that rhyme with orange for his poem.
Anh ấy đã vất vả để tìm ra những từ vần với từ "orange" cho bài thơ của mình.
traditional nursery rhymes have been passed down through many generations.
Các bài hát ru truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the rapper's clever internal rhymes impressed the audience at the competition.
Điều khiến khán giả ấn tượng tại cuộc thi là những vần trong bài của rapper rất khéo léo.
some people believe that learning rhymes can improve memory and cognitive skills.
Một số người cho rằng việc học vần thơ có thể cải thiện trí nhớ và kỹ năng nhận thức.
ancient cultures used rhymes and rhythms in their oral storytelling traditions.
Văn hóa cổ đại đã sử dụng vần và nhịp điệu trong truyền thống kể chuyện bằng miệng của họ.
the comedy writer created a series of silly rhymes that made everyone laugh.
Tác giả hài kịch đã sáng tạo ra một loạt những vần thơ ngốc nghếch khiến mọi người cười.
children love to learn nursery rhymes because they are fun and easy to remember.
Trẻ em thích học các bài hát ru vì chúng vui và dễ nhớ.
there seems to be no rhyme or reason for his strange behavior yesterday.
Có vẻ như không có lý do rõ ràng nào cho hành vi kỳ lạ của anh ấy ngày hôm qua.
the poet used perfect end rhymes to create a musical quality in her poem.
Nhà thơ đã sử dụng những vần cuối hoàn hảo để tạo ra chất lượng âm nhạc trong bài thơ của cô.
my little sister enjoys making up funny rhymes about animals.
Chị em tôi thích sáng tạo ra những vần thơ hài hước về động vật.
teachers often use rhymes to help students memorize new vocabulary words.
Giáo viên thường sử dụng vần thơ để giúp học sinh ghi nhớ từ vựng mới.
the song's catchy rhymes make it popular among children of all ages.
Điều khiến bài hát trở nên phổ biến với trẻ em ở mọi lứa tuổi là những vần thơ bắt tai.
he struggled to find words that rhyme with orange for his poem.
Anh ấy đã vất vả để tìm ra những từ vần với từ "orange" cho bài thơ của mình.
traditional nursery rhymes have been passed down through many generations.
Các bài hát ru truyền thống đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the rapper's clever internal rhymes impressed the audience at the competition.
Điều khiến khán giả ấn tượng tại cuộc thi là những vần trong bài của rapper rất khéo léo.
some people believe that learning rhymes can improve memory and cognitive skills.
Một số người cho rằng việc học vần thơ có thể cải thiện trí nhớ và kỹ năng nhận thức.
ancient cultures used rhymes and rhythms in their oral storytelling traditions.
Văn hóa cổ đại đã sử dụng vần và nhịp điệu trong truyền thống kể chuyện bằng miệng của họ.
the comedy writer created a series of silly rhymes that made everyone laugh.
Tác giả hài kịch đã sáng tạo ra một loạt những vần thơ ngốc nghếch khiến mọi người cười.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay