| số nhiều | ricketinesses |
ricketiness of structure
tình trạng ọp ẹp về cấu trúc
ricketiness in design
tình trạng ọp ẹp trong thiết kế
ricketiness of legs
tình trạng ọp ẹp của chân
ricketiness of platform
tình trạng ọp ẹp của bệ đỡ
ricketiness in performance
tình trạng ọp ẹp trong hiệu suất
ricketiness of table
tình trạng ọp ẹp của bàn
ricketiness of chair
tình trạng ọp ẹp của ghế
ricketiness in construction
tình trạng ọp ẹp trong xây dựng
ricketiness of stairs
tình trạng ọp ẹp của cầu thang
ricketiness of bridge
tình trạng ọp ẹp của cầu
the ricketiness of the old bridge made everyone hesitant to cross it.
Sự ọp ẹp của cây cầu cũ khiến mọi người ngần ngại khi qua cầu.
we were concerned about the ricketiness of the furniture in the antique shop.
Chúng tôi lo lắng về sự ọp ẹp của đồ nội thất trong cửa hàng đồ cổ.
his ricketiness was a sign that the bike needed repair.
Sự ọp ẹp của anh ấy cho thấy chiếc xe đạp cần được sửa chữa.
the ricketiness of the ladder made it dangerous to climb.
Sự ọp ẹp của chiếc thang khiến việc leo lên trở nên nguy hiểm.
despite its ricketiness, the old chair had a certain charm.
Mặc dù ọp ẹp, chiếc ghế cũ vẫn có một nét quyến rũ nhất định.
the ricketiness of the table caused the dishes to wobble during dinner.
Sự ọp ẹp của chiếc bàn khiến đồ ăn bị chao đảo trong bữa tối.
he tried to ignore the ricketiness of the floorboards as he walked.
Anh ấy cố gắng bỏ qua sự ọp ẹp của các tấm ván sàn khi anh ấy đi bộ.
the ricketiness of the old building raised safety concerns.
Sự ọp ẹp của tòa nhà cũ đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn.
we laughed at the ricketiness of the homemade roller coaster.
Chúng tôi cười trước sự ọp ẹp của đường trượt gỗ tự chế.
her ricketiness while walking on the icy pavement made me worry.
Sự loạng choạng của cô ấy khi đi trên vỉa hè đóng băng khiến tôi lo lắng.
ricketiness of structure
tình trạng ọp ẹp về cấu trúc
ricketiness in design
tình trạng ọp ẹp trong thiết kế
ricketiness of legs
tình trạng ọp ẹp của chân
ricketiness of platform
tình trạng ọp ẹp của bệ đỡ
ricketiness in performance
tình trạng ọp ẹp trong hiệu suất
ricketiness of table
tình trạng ọp ẹp của bàn
ricketiness of chair
tình trạng ọp ẹp của ghế
ricketiness in construction
tình trạng ọp ẹp trong xây dựng
ricketiness of stairs
tình trạng ọp ẹp của cầu thang
ricketiness of bridge
tình trạng ọp ẹp của cầu
the ricketiness of the old bridge made everyone hesitant to cross it.
Sự ọp ẹp của cây cầu cũ khiến mọi người ngần ngại khi qua cầu.
we were concerned about the ricketiness of the furniture in the antique shop.
Chúng tôi lo lắng về sự ọp ẹp của đồ nội thất trong cửa hàng đồ cổ.
his ricketiness was a sign that the bike needed repair.
Sự ọp ẹp của anh ấy cho thấy chiếc xe đạp cần được sửa chữa.
the ricketiness of the ladder made it dangerous to climb.
Sự ọp ẹp của chiếc thang khiến việc leo lên trở nên nguy hiểm.
despite its ricketiness, the old chair had a certain charm.
Mặc dù ọp ẹp, chiếc ghế cũ vẫn có một nét quyến rũ nhất định.
the ricketiness of the table caused the dishes to wobble during dinner.
Sự ọp ẹp của chiếc bàn khiến đồ ăn bị chao đảo trong bữa tối.
he tried to ignore the ricketiness of the floorboards as he walked.
Anh ấy cố gắng bỏ qua sự ọp ẹp của các tấm ván sàn khi anh ấy đi bộ.
the ricketiness of the old building raised safety concerns.
Sự ọp ẹp của tòa nhà cũ đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn.
we laughed at the ricketiness of the homemade roller coaster.
Chúng tôi cười trước sự ọp ẹp của đường trượt gỗ tự chế.
her ricketiness while walking on the icy pavement made me worry.
Sự loạng choạng của cô ấy khi đi trên vỉa hè đóng băng khiến tôi lo lắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay