ricketiness

[Mỹ]/ˈrɪkɪtɪnəs/
[Anh]/ˈrɪkɪtɪnəs/

Dịch

n. chất lượng của sự không ổn định hoặc không vững vàng
Các dạng của từ
số nhiềuricketinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

ricketiness of structure

tình trạng ọp ẹp về cấu trúc

ricketiness in design

tình trạng ọp ẹp trong thiết kế

ricketiness of legs

tình trạng ọp ẹp của chân

ricketiness of platform

tình trạng ọp ẹp của bệ đỡ

ricketiness in performance

tình trạng ọp ẹp trong hiệu suất

ricketiness of table

tình trạng ọp ẹp của bàn

ricketiness of chair

tình trạng ọp ẹp của ghế

ricketiness in construction

tình trạng ọp ẹp trong xây dựng

ricketiness of stairs

tình trạng ọp ẹp của cầu thang

ricketiness of bridge

tình trạng ọp ẹp của cầu

Câu ví dụ

the ricketiness of the old bridge made everyone hesitant to cross it.

Sự ọp ẹp của cây cầu cũ khiến mọi người ngần ngại khi qua cầu.

we were concerned about the ricketiness of the furniture in the antique shop.

Chúng tôi lo lắng về sự ọp ẹp của đồ nội thất trong cửa hàng đồ cổ.

his ricketiness was a sign that the bike needed repair.

Sự ọp ẹp của anh ấy cho thấy chiếc xe đạp cần được sửa chữa.

the ricketiness of the ladder made it dangerous to climb.

Sự ọp ẹp của chiếc thang khiến việc leo lên trở nên nguy hiểm.

despite its ricketiness, the old chair had a certain charm.

Mặc dù ọp ẹp, chiếc ghế cũ vẫn có một nét quyến rũ nhất định.

the ricketiness of the table caused the dishes to wobble during dinner.

Sự ọp ẹp của chiếc bàn khiến đồ ăn bị chao đảo trong bữa tối.

he tried to ignore the ricketiness of the floorboards as he walked.

Anh ấy cố gắng bỏ qua sự ọp ẹp của các tấm ván sàn khi anh ấy đi bộ.

the ricketiness of the old building raised safety concerns.

Sự ọp ẹp của tòa nhà cũ đã làm dấy lên những lo ngại về an toàn.

we laughed at the ricketiness of the homemade roller coaster.

Chúng tôi cười trước sự ọp ẹp của đường trượt gỗ tự chế.

her ricketiness while walking on the icy pavement made me worry.

Sự loạng choạng của cô ấy khi đi trên vỉa hè đóng băng khiến tôi lo lắng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay