ridgeway

[Mỹ]/'rɪdʒweɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con đường hoặc lối đi chạy dọc theo đỉnh của một mỏm đá
Word Forms
số nhiềuridgeways

Cụm từ & Cách kết hợp

scenic ridgeway views

nhìn ngắm cảnh đường mòn ngoằn ngoèo

Câu ví dụ

In "Death on the Nile", Linet Ridgeway is the young and beautiful heiress to an immense fortune, but she has a lot of enemies.

Trong "Câu chết trên sông Nile", Linet Ridgeway là người thừa kế trẻ và xinh đẹp của một gia sản khổng lồ, nhưng cô ấy có rất nhiều kẻ thù.

In Death on the Nile, Linet Ridgeway is the young and beautiful heiress to an immense fortune, but she has a lot of enemies.

Trong "Câu chết trên sông Nile", Linet Ridgeway là người thừa kế trẻ và xinh đẹp của một gia sản khổng lồ, nhưng cô ấy có rất nhiều kẻ thù.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay