riffles in water
sóng gợn trên mặt nước
riffles of air
sóng gió nhẹ
river riffles
sóng gợn trên sông
riffles on surface
sóng gợn trên bề mặt
riffles and waves
sóng gợn và sóng
riffles of light
sóng ánh sáng
gentle riffles
sóng gợn nhẹ nhàng
riffles in breeze
sóng gợn trong gió nhẹ
riffles of sound
sóng âm thanh
riffles of fabric
sóng vải
the river riffles gently over the rocks.
Dòng sông chảy nhẹ nhàng qua những tảng đá.
he riffles through the pages of the book.
Anh lật nhanh qua các trang sách.
the wind riffles her hair as she walks.
Gió thổi tung mái tóc của cô ấy khi cô ấy đi bộ.
she riffles through her notes before the presentation.
Cô lật nhanh qua ghi chú của mình trước buổi thuyết trình.
the child riffles the cards excitedly.
Đứa trẻ lật nhanh các lá bài một cách hào hứng.
he riffles through his wallet looking for cash.
Anh lục ví của mình để tìm tiền mặt.
the sound of riffles filled the quiet room.
Tiếng động của súng trường lấp đầy căn phòng yên tĩnh.
she riffles through the fabric samples.
Cô lật nhanh qua các mẫu vải.
the leaves riffle in the breeze.
Lá cây xào xạc trong gió.
he riffles through the newspaper for interesting articles.
Anh lật nhanh tờ báo để tìm các bài viết thú vị.
riffles in water
sóng gợn trên mặt nước
riffles of air
sóng gió nhẹ
river riffles
sóng gợn trên sông
riffles on surface
sóng gợn trên bề mặt
riffles and waves
sóng gợn và sóng
riffles of light
sóng ánh sáng
gentle riffles
sóng gợn nhẹ nhàng
riffles in breeze
sóng gợn trong gió nhẹ
riffles of sound
sóng âm thanh
riffles of fabric
sóng vải
the river riffles gently over the rocks.
Dòng sông chảy nhẹ nhàng qua những tảng đá.
he riffles through the pages of the book.
Anh lật nhanh qua các trang sách.
the wind riffles her hair as she walks.
Gió thổi tung mái tóc của cô ấy khi cô ấy đi bộ.
she riffles through her notes before the presentation.
Cô lật nhanh qua ghi chú của mình trước buổi thuyết trình.
the child riffles the cards excitedly.
Đứa trẻ lật nhanh các lá bài một cách hào hứng.
he riffles through his wallet looking for cash.
Anh lục ví của mình để tìm tiền mặt.
the sound of riffles filled the quiet room.
Tiếng động của súng trường lấp đầy căn phòng yên tĩnh.
she riffles through the fabric samples.
Cô lật nhanh qua các mẫu vải.
the leaves riffle in the breeze.
Lá cây xào xạc trong gió.
he riffles through the newspaper for interesting articles.
Anh lật nhanh tờ báo để tìm các bài viết thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay