| số nhiều | rigidifications |
rigidification process
quá trình gia cố
rigidification phase
giai đoạn gia cố
rigidification point
điểm gia cố
rigidification effect
hiệu ứng gia cố
rigidification model
mô hình gia cố
rigidification theory
thuyết gia cố
rigidification mechanism
cơ chế gia cố
rigidification stage
giai đoạn cứng hóa
rigidification analysis
phân tích gia cố
rigidification criteria
tiêu chí gia cố
the rigidification of the material made it unsuitable for flexible applications.
Việc làm cứng vật liệu khiến nó không phù hợp với các ứng dụng linh hoạt.
scientists observed the rigidification process in the frozen specimen.
Các nhà khoa học đã quan sát quá trình làm cứng trong mẫu vật đông lạnh.
rigidification can lead to a loss of functionality in mechanical systems.
Việc làm cứng có thể dẫn đến mất chức năng trong các hệ thống cơ khí.
the rigidification of policies can hinder innovation in the workplace.
Việc cứng nhắc trong các chính sách có thể cản trở sự đổi mới trong công sở.
during the experiment, researchers noted the rigidification of the polymer.
Trong quá trình thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã lưu ý đến việc làm cứng của polymer.
rigidification of the joints can cause mobility issues in elderly patients.
Việc làm cứng các khớp có thể gây ra các vấn đề về vận động ở bệnh nhân cao tuổi.
the rigidification of the rules left little room for creativity.
Việc cứng nhắc trong các quy tắc đã ít để lại chỗ cho sự sáng tạo.
engineers are studying the effects of rigidification on structural integrity.
Các kỹ sư đang nghiên cứu tác động của việc làm cứng đối với tính toàn vẹn cấu trúc.
rigidification in the industry has raised concerns about adaptability.
Việc làm cứng trong ngành công nghiệp đã làm dấy lên những lo ngại về khả năng thích ứng.
they are exploring methods to prevent the rigidification of the software.
Họ đang khám phá các phương pháp để ngăn chặn việc làm cứng của phần mềm.
rigidification process
quá trình gia cố
rigidification phase
giai đoạn gia cố
rigidification point
điểm gia cố
rigidification effect
hiệu ứng gia cố
rigidification model
mô hình gia cố
rigidification theory
thuyết gia cố
rigidification mechanism
cơ chế gia cố
rigidification stage
giai đoạn cứng hóa
rigidification analysis
phân tích gia cố
rigidification criteria
tiêu chí gia cố
the rigidification of the material made it unsuitable for flexible applications.
Việc làm cứng vật liệu khiến nó không phù hợp với các ứng dụng linh hoạt.
scientists observed the rigidification process in the frozen specimen.
Các nhà khoa học đã quan sát quá trình làm cứng trong mẫu vật đông lạnh.
rigidification can lead to a loss of functionality in mechanical systems.
Việc làm cứng có thể dẫn đến mất chức năng trong các hệ thống cơ khí.
the rigidification of policies can hinder innovation in the workplace.
Việc cứng nhắc trong các chính sách có thể cản trở sự đổi mới trong công sở.
during the experiment, researchers noted the rigidification of the polymer.
Trong quá trình thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã lưu ý đến việc làm cứng của polymer.
rigidification of the joints can cause mobility issues in elderly patients.
Việc làm cứng các khớp có thể gây ra các vấn đề về vận động ở bệnh nhân cao tuổi.
the rigidification of the rules left little room for creativity.
Việc cứng nhắc trong các quy tắc đã ít để lại chỗ cho sự sáng tạo.
engineers are studying the effects of rigidification on structural integrity.
Các kỹ sư đang nghiên cứu tác động của việc làm cứng đối với tính toàn vẹn cấu trúc.
rigidification in the industry has raised concerns about adaptability.
Việc làm cứng trong ngành công nghiệp đã làm dấy lên những lo ngại về khả năng thích ứng.
they are exploring methods to prevent the rigidification of the software.
Họ đang khám phá các phương pháp để ngăn chặn việc làm cứng của phần mềm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay