rigidification

[US]/ˌrɪdʒɪdɪfɪˈkeɪʃən/
[UK]/ˌrɪdʒɪdɪfɪˈkeɪʃən/

Translation

n.quá trình trở nên cứng; hành động làm cho cái gì đó cứng lại
Word Forms
số nhiềurigidifications

Phrases & Collocations

rigidification process

quá trình gia cố

rigidification phase

giai đoạn gia cố

rigidification point

điểm gia cố

rigidification effect

hiệu ứng gia cố

rigidification model

mô hình gia cố

rigidification theory

thuyết gia cố

rigidification mechanism

cơ chế gia cố

rigidification stage

giai đoạn cứng hóa

rigidification analysis

phân tích gia cố

rigidification criteria

tiêu chí gia cố

Example Sentences

the rigidification of the material made it unsuitable for flexible applications.

Việc làm cứng vật liệu khiến nó không phù hợp với các ứng dụng linh hoạt.

scientists observed the rigidification process in the frozen specimen.

Các nhà khoa học đã quan sát quá trình làm cứng trong mẫu vật đông lạnh.

rigidification can lead to a loss of functionality in mechanical systems.

Việc làm cứng có thể dẫn đến mất chức năng trong các hệ thống cơ khí.

the rigidification of policies can hinder innovation in the workplace.

Việc cứng nhắc trong các chính sách có thể cản trở sự đổi mới trong công sở.

during the experiment, researchers noted the rigidification of the polymer.

Trong quá trình thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đã lưu ý đến việc làm cứng của polymer.

rigidification of the joints can cause mobility issues in elderly patients.

Việc làm cứng các khớp có thể gây ra các vấn đề về vận động ở bệnh nhân cao tuổi.

the rigidification of the rules left little room for creativity.

Việc cứng nhắc trong các quy tắc đã ít để lại chỗ cho sự sáng tạo.

engineers are studying the effects of rigidification on structural integrity.

Các kỹ sư đang nghiên cứu tác động của việc làm cứng đối với tính toàn vẹn cấu trúc.

rigidification in the industry has raised concerns about adaptability.

Việc làm cứng trong ngành công nghiệp đã làm dấy lên những lo ngại về khả năng thích ứng.

they are exploring methods to prevent the rigidification of the software.

Họ đang khám phá các phương pháp để ngăn chặn việc làm cứng của phần mềm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now