rigidifications occur
Việc cứng nhắc xảy ra
preventing rigidifications
Ngăn chặn việc cứng nhắc
assessing rigidifications
Đánh giá việc cứng nhắc
initial rigidifications
Cứng nhắc ban đầu
avoid rigidifications
Tránh việc cứng nhắc
detecting rigidifications
Phát hiện việc cứng nhắc
reducing rigidifications
Giảm việc cứng nhắc
after rigidifications
Sau khi cứng nhắc
early rigidifications
Cứng nhắc sớm
significant rigidifications
Cứng nhắc đáng kể
the new regulations led to several rigidifications in the hiring process.
Việc quy định mới đã dẫn đến một số sự cứng nhắc trong quy trình tuyển dụng.
architectural rigidifications can limit design flexibility and innovation.
Các sự cứng nhắc về kiến trúc có thể hạn chế tính linh hoạt và sáng tạo trong thiết kế.
we need to avoid rigidifications in our approach to problem-solving.
Chúng ta cần tránh sự cứng nhắc trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.
the company’s rigidifications of the workflow stifled employee creativity.
Các sự cứng nhắc của công ty trong quy trình làm việc đã kìm hãm sự sáng tạo của nhân viên.
policy rigidifications can hinder adaptation to changing circumstances.
Các sự cứng nhắc trong chính sách có thể cản trở khả năng thích nghi với những thay đổi trong hoàn cảnh.
excessive rigidifications in the curriculum limited student exploration.
Sự cứng nhắc quá mức trong chương trình học đã hạn chế khả năng khám phá của sinh viên.
the project suffered from unnecessary rigidifications in its initial stages.
Dự án đã chịu ảnh hưởng bởi những sự cứng nhắc không cần thiết trong giai đoạn đầu.
we must be wary of rigidifications that prevent necessary adjustments.
Chúng ta phải cẩn trọng với các sự cứng nhắc ngăn cản những điều chỉnh cần thiết.
the team recognized the dangers of rigidifications in their strategy.
Đội ngũ đã nhận ra những nguy hiểm từ sự cứng nhắc trong chiến lược của họ.
bureaucratic rigidifications often slow down essential processes.
Các sự cứng nhắc về quan liêu thường làm chậm lại các quy trình thiết yếu.
the system’s rigidifications made it difficult to implement new features.
Các sự cứng nhắc của hệ thống đã làm cho việc triển khai các tính năng mới trở nên khó khăn.
rigidifications occur
Việc cứng nhắc xảy ra
preventing rigidifications
Ngăn chặn việc cứng nhắc
assessing rigidifications
Đánh giá việc cứng nhắc
initial rigidifications
Cứng nhắc ban đầu
avoid rigidifications
Tránh việc cứng nhắc
detecting rigidifications
Phát hiện việc cứng nhắc
reducing rigidifications
Giảm việc cứng nhắc
after rigidifications
Sau khi cứng nhắc
early rigidifications
Cứng nhắc sớm
significant rigidifications
Cứng nhắc đáng kể
the new regulations led to several rigidifications in the hiring process.
Việc quy định mới đã dẫn đến một số sự cứng nhắc trong quy trình tuyển dụng.
architectural rigidifications can limit design flexibility and innovation.
Các sự cứng nhắc về kiến trúc có thể hạn chế tính linh hoạt và sáng tạo trong thiết kế.
we need to avoid rigidifications in our approach to problem-solving.
Chúng ta cần tránh sự cứng nhắc trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.
the company’s rigidifications of the workflow stifled employee creativity.
Các sự cứng nhắc của công ty trong quy trình làm việc đã kìm hãm sự sáng tạo của nhân viên.
policy rigidifications can hinder adaptation to changing circumstances.
Các sự cứng nhắc trong chính sách có thể cản trở khả năng thích nghi với những thay đổi trong hoàn cảnh.
excessive rigidifications in the curriculum limited student exploration.
Sự cứng nhắc quá mức trong chương trình học đã hạn chế khả năng khám phá của sinh viên.
the project suffered from unnecessary rigidifications in its initial stages.
Dự án đã chịu ảnh hưởng bởi những sự cứng nhắc không cần thiết trong giai đoạn đầu.
we must be wary of rigidifications that prevent necessary adjustments.
Chúng ta phải cẩn trọng với các sự cứng nhắc ngăn cản những điều chỉnh cần thiết.
the team recognized the dangers of rigidifications in their strategy.
Đội ngũ đã nhận ra những nguy hiểm từ sự cứng nhắc trong chiến lược của họ.
bureaucratic rigidifications often slow down essential processes.
Các sự cứng nhắc về quan liêu thường làm chậm lại các quy trình thiết yếu.
the system’s rigidifications made it difficult to implement new features.
Các sự cứng nhắc của hệ thống đã làm cho việc triển khai các tính năng mới trở nên khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay