rijsttaffels

[Mỹ]/ˈraɪstˌtɑːfəl/
[Anh]/ˈraɪstˌtæfəl/

Dịch

n. Món ăn Indonesia được phục vụ với nhiều món khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

rijsttaffel meal

bữa ăn rijsttaffel

rijsttaffel dish

món ăn rijsttaffel

rijsttaffel experience

trải nghiệm rijsttaffel

rijsttaffel restaurant

nhà hàng rijsttaffel

rijsttaffel party

tiệc rijsttaffel

rijsttaffel platter

khay rijsttaffel

rijsttaffel feast

bữa tiệc thịnh soạn rijsttaffel

rijsttaffel selection

chọn rijsttaffel

rijsttaffel variety

đa dạng rijsttaffel

rijsttaffel menu

thực đơn rijsttaffel

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay