riling up
khơi gợi sự phấn khích
riling others
khơi gợi sự khó chịu của người khác
riling people
khơi gợi sự tức giận của mọi người
riling emotions
khơi gợi cảm xúc
riling friends
khơi gợi sự phấn khích của bạn bè
riling tensions
khơi gợi căng thẳng
riling feelings
khơi gợi cảm xúc
riling up crowds
khơi gợi sự phấn khích của đám đông
riling opponents
khơi gợi sự tức giận của đối thủ
riling discussions
khơi gợi các cuộc thảo luận
his constant teasing was riling her up.
Những trêu chọc không ngừng nghỉ của anh ấy đang khiến cô ấy nổi giận.
the loud music is riling the neighbors.
Nhạc quá lớn đang khiến hàng xóm khó chịu.
she was riling him with her sarcastic comments.
Cô ấy đang khiến anh ấy khó chịu với những lời nhận xét mỉa mai của mình.
the political debate was riling the audience.
Cuộc tranh luận chính trị đang khiến khán giả phẫn nộ.
his reckless driving was riling other motorists.
Cách lái xe bất cẩn của anh ấy đang khiến những người lái xe khác khó chịu.
she found his behavior riling and uncalled for.
Cô ấy thấy hành vi của anh ấy khó chịu và không cần thiết.
the news report was riling the public's emotions.
Bản tin tức đang khiến cảm xúc của công chúng bùng nổ.
riling him up was not her intention at all.
Việc khiến anh ấy nổi giận hoàn toàn không phải là ý định của cô ấy.
his comments were riling the team before the big game.
Những bình luận của anh ấy đã khiến đội bóng khó chịu trước trận đấu quan trọng.
the unfair decision was riling the fans.
Quyết định bất công đã khiến người hâm mộ phẫn nộ.
riling up
khơi gợi sự phấn khích
riling others
khơi gợi sự khó chịu của người khác
riling people
khơi gợi sự tức giận của mọi người
riling emotions
khơi gợi cảm xúc
riling friends
khơi gợi sự phấn khích của bạn bè
riling tensions
khơi gợi căng thẳng
riling feelings
khơi gợi cảm xúc
riling up crowds
khơi gợi sự phấn khích của đám đông
riling opponents
khơi gợi sự tức giận của đối thủ
riling discussions
khơi gợi các cuộc thảo luận
his constant teasing was riling her up.
Những trêu chọc không ngừng nghỉ của anh ấy đang khiến cô ấy nổi giận.
the loud music is riling the neighbors.
Nhạc quá lớn đang khiến hàng xóm khó chịu.
she was riling him with her sarcastic comments.
Cô ấy đang khiến anh ấy khó chịu với những lời nhận xét mỉa mai của mình.
the political debate was riling the audience.
Cuộc tranh luận chính trị đang khiến khán giả phẫn nộ.
his reckless driving was riling other motorists.
Cách lái xe bất cẩn của anh ấy đang khiến những người lái xe khác khó chịu.
she found his behavior riling and uncalled for.
Cô ấy thấy hành vi của anh ấy khó chịu và không cần thiết.
the news report was riling the public's emotions.
Bản tin tức đang khiến cảm xúc của công chúng bùng nổ.
riling him up was not her intention at all.
Việc khiến anh ấy nổi giận hoàn toàn không phải là ý định của cô ấy.
his comments were riling the team before the big game.
Những bình luận của anh ấy đã khiến đội bóng khó chịu trước trận đấu quan trọng.
the unfair decision was riling the fans.
Quyết định bất công đã khiến người hâm mộ phẫn nộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay