rioted in
biểu tình
rioted over
biểu tình về
rioted against
biểu tình chống lại
rioted during
biểu tình trong suốt
rioted after
biểu tình sau
rioted because
biểu tình vì
rioted last night
biểu tình đêm qua
rioted last week
biểu tình tuần trước
rioted for change
biểu tình đòi thay đổi
rioted in protest
biểu tình phản đối
the crowd rioted after the controversial decision was announced.
Đám đông đã nổi loạn sau khi quyết định gây tranh cãi được công bố.
protesters rioted in the streets demanding justice.
Những người biểu tình đã nổi loạn trên đường phố đòi lại công lý.
the fans rioted when their team lost the championship.
Người hâm mộ đã nổi loạn khi đội của họ thua giải vô địch.
authorities struggled to control the situation as the inmates rioted.
Các nhà chức trách phải vật lộn để kiểm soát tình hình khi tù nhân nổi loạn.
after the announcement, the workers rioted for better pay.
Sau khi công bố, người lao động đã nổi loạn để đòi tăng lương.
many cities experienced unrest as citizens rioted over the new law.
Nhiều thành phố đã trải qua tình trạng bất ổn khi người dân nổi loạn vì luật mới.
when the team was unfairly treated, fans rioted in protest.
Khi đội bóng bị đối xử bất công, người hâm mộ đã nổi loạn để phản đối.
the police were called in to disperse the rioted crowd.
Cảnh sát đã được gọi đến để giải tán đám đông nổi loạn.
social media played a role in organizing the rioted demonstrations.
Mạng xã hội đóng một vai trò trong việc tổ chức các cuộc biểu tình nổi loạn.
in response to the crisis, citizens rioted to express their frustrations.
Phản ứng lại cuộc khủng hoảng, người dân đã nổi loạn để bày tỏ sự thất vọng của họ.
rioted in
biểu tình
rioted over
biểu tình về
rioted against
biểu tình chống lại
rioted during
biểu tình trong suốt
rioted after
biểu tình sau
rioted because
biểu tình vì
rioted last night
biểu tình đêm qua
rioted last week
biểu tình tuần trước
rioted for change
biểu tình đòi thay đổi
rioted in protest
biểu tình phản đối
the crowd rioted after the controversial decision was announced.
Đám đông đã nổi loạn sau khi quyết định gây tranh cãi được công bố.
protesters rioted in the streets demanding justice.
Những người biểu tình đã nổi loạn trên đường phố đòi lại công lý.
the fans rioted when their team lost the championship.
Người hâm mộ đã nổi loạn khi đội của họ thua giải vô địch.
authorities struggled to control the situation as the inmates rioted.
Các nhà chức trách phải vật lộn để kiểm soát tình hình khi tù nhân nổi loạn.
after the announcement, the workers rioted for better pay.
Sau khi công bố, người lao động đã nổi loạn để đòi tăng lương.
many cities experienced unrest as citizens rioted over the new law.
Nhiều thành phố đã trải qua tình trạng bất ổn khi người dân nổi loạn vì luật mới.
when the team was unfairly treated, fans rioted in protest.
Khi đội bóng bị đối xử bất công, người hâm mộ đã nổi loạn để phản đối.
the police were called in to disperse the rioted crowd.
Cảnh sát đã được gọi đến để giải tán đám đông nổi loạn.
social media played a role in organizing the rioted demonstrations.
Mạng xã hội đóng một vai trò trong việc tổ chức các cuộc biểu tình nổi loạn.
in response to the crisis, citizens rioted to express their frustrations.
Phản ứng lại cuộc khủng hoảng, người dân đã nổi loạn để bày tỏ sự thất vọng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay