riqueza cultural
sự giàu có về văn hóa
riqueza natural
sự giàu có về tự nhiên
riqueza lingüística
sự giàu có về ngôn ngữ
riqueza de
sự giàu có của
gran riqueza
sự giàu có lớn
riqueza mineral
sự giàu có về khoáng sản
riqueza marina
sự giàu có về hải sản
riqueza biodiversity
sự giàu có về đa dạng sinh học
riqueza artística
sự giàu có về nghệ thuật
riqueza gastronómica
sự giàu có về ẩm thực
her wealth is evident in her extensive art collection.
sự giàu có của cô ấy thể hiện rõ ở bộ sưu tập nghệ thuật rộng lớn của cô ấy.
the country boasts incredible natural wealth.
đất nước có tài nguyên thiên nhiên đáng kinh ngạc.
he inherited his family's wealth and expanded the business.
anh ấy thừa hưởng sự giàu có của gia đình và mở rộng công việc kinh doanh.
cultural wealth matters more than material possessions.
sự giàu có về văn hóa quan trọng hơn tài sản vật chất.
the wealth of the ocean's ecosystem is threatened.
sự giàu có của hệ sinh thái đại dương đang bị đe dọa.
true wealth lies in health and happiness.
sự giàu có thực sự nằm ở sức khỏe và hạnh phúc.
she used her wealth to fund charitable causes.
cô ấy đã sử dụng sự giàu có của mình để tài trợ cho các hoạt động từ thiện.
the museum's wealth of historical artifacts is impressive.
sự giàu có về các hiện vật lịch sử của bảo tàng thật ấn tượng.
generational wealth provides long-term security.
sự giàu có thế hệ mang lại sự an toàn lâu dài.
digital wealth includes online assets and cryptocurrency.
sự giàu có kỹ thuật số bao gồm tài sản trực tuyến và tiền điện tử.
national wealth increased by five percent this year.
tài sản quốc gia đã tăng 5% năm nay.
the wealth disparity between regions is concerning.
sự chênh lệch về giàu có giữa các vùng là đáng lo ngại.
riqueza cultural
sự giàu có về văn hóa
riqueza natural
sự giàu có về tự nhiên
riqueza lingüística
sự giàu có về ngôn ngữ
riqueza de
sự giàu có của
gran riqueza
sự giàu có lớn
riqueza mineral
sự giàu có về khoáng sản
riqueza marina
sự giàu có về hải sản
riqueza biodiversity
sự giàu có về đa dạng sinh học
riqueza artística
sự giàu có về nghệ thuật
riqueza gastronómica
sự giàu có về ẩm thực
her wealth is evident in her extensive art collection.
sự giàu có của cô ấy thể hiện rõ ở bộ sưu tập nghệ thuật rộng lớn của cô ấy.
the country boasts incredible natural wealth.
đất nước có tài nguyên thiên nhiên đáng kinh ngạc.
he inherited his family's wealth and expanded the business.
anh ấy thừa hưởng sự giàu có của gia đình và mở rộng công việc kinh doanh.
cultural wealth matters more than material possessions.
sự giàu có về văn hóa quan trọng hơn tài sản vật chất.
the wealth of the ocean's ecosystem is threatened.
sự giàu có của hệ sinh thái đại dương đang bị đe dọa.
true wealth lies in health and happiness.
sự giàu có thực sự nằm ở sức khỏe và hạnh phúc.
she used her wealth to fund charitable causes.
cô ấy đã sử dụng sự giàu có của mình để tài trợ cho các hoạt động từ thiện.
the museum's wealth of historical artifacts is impressive.
sự giàu có về các hiện vật lịch sử của bảo tàng thật ấn tượng.
generational wealth provides long-term security.
sự giàu có thế hệ mang lại sự an toàn lâu dài.
digital wealth includes online assets and cryptocurrency.
sự giàu có kỹ thuật số bao gồm tài sản trực tuyến và tiền điện tử.
national wealth increased by five percent this year.
tài sản quốc gia đã tăng 5% năm nay.
the wealth disparity between regions is concerning.
sự chênh lệch về giàu có giữa các vùng là đáng lo ngại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay