ritualizing life
tinh cách hóa cuộc sống
ritualizing habits
tinh cách hóa thói quen
ritualizing time
tinh cách hóa thời gian
ritualizing moments
tinh cách hóa những khoảnh khắc
ritualizing practices
tinh cách hóa các phương pháp
ritualizing experiences
tinh cách hóa những trải nghiệm
ritualizing connections
tinh cách hóa các kết nối
ritualizing transitions
tinh cách hóa các sự chuyển đổi
ritualizing relationships
tinh cách hóa các mối quan hệ
ritualizing emotions
tinh cách hóa cảm xúc
ritualizing daily practices can enhance mindfulness.
việc thực hiện các nghi thức cho các hoạt động hàng ngày có thể tăng cường sự chánh niệm.
many cultures focus on ritualizing their life events.
nhiều nền văn hóa tập trung vào việc thực hiện các nghi thức cho các sự kiện trong cuộc đời của họ.
ritualizing family dinners strengthens bonds.
việc thực hiện các nghi thức cho bữa tối gia đình củng cố các mối quan hệ.
she believes in ritualizing her morning routine.
cô ấy tin vào việc thực hiện các nghi thức cho thói quen buổi sáng của mình.
ritualizing celebrations can create lasting memories.
việc thực hiện các nghi thức cho các lễ kỷ niệm có thể tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
they are ritualizing their weekend gatherings.
họ đang thực hiện các nghi thức cho các buổi tụ họp cuối tuần của họ.
ritualizing self-care is essential for mental health.
việc thực hiện các nghi thức chăm sóc bản thân là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
he enjoys ritualizing his exercise routine.
anh ấy thích thực hiện các nghi thức cho thói quen tập thể dục của mình.
ritualizing the start of a project can boost motivation.
việc thực hiện các nghi thức khi bắt đầu một dự án có thể tăng cường động lực.
they are ritualizing their travel experiences for deeper connections.
họ đang thực hiện các nghi thức cho những trải nghiệm du lịch của họ để có những kết nối sâu sắc hơn.
ritualizing life
tinh cách hóa cuộc sống
ritualizing habits
tinh cách hóa thói quen
ritualizing time
tinh cách hóa thời gian
ritualizing moments
tinh cách hóa những khoảnh khắc
ritualizing practices
tinh cách hóa các phương pháp
ritualizing experiences
tinh cách hóa những trải nghiệm
ritualizing connections
tinh cách hóa các kết nối
ritualizing transitions
tinh cách hóa các sự chuyển đổi
ritualizing relationships
tinh cách hóa các mối quan hệ
ritualizing emotions
tinh cách hóa cảm xúc
ritualizing daily practices can enhance mindfulness.
việc thực hiện các nghi thức cho các hoạt động hàng ngày có thể tăng cường sự chánh niệm.
many cultures focus on ritualizing their life events.
nhiều nền văn hóa tập trung vào việc thực hiện các nghi thức cho các sự kiện trong cuộc đời của họ.
ritualizing family dinners strengthens bonds.
việc thực hiện các nghi thức cho bữa tối gia đình củng cố các mối quan hệ.
she believes in ritualizing her morning routine.
cô ấy tin vào việc thực hiện các nghi thức cho thói quen buổi sáng của mình.
ritualizing celebrations can create lasting memories.
việc thực hiện các nghi thức cho các lễ kỷ niệm có thể tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
they are ritualizing their weekend gatherings.
họ đang thực hiện các nghi thức cho các buổi tụ họp cuối tuần của họ.
ritualizing self-care is essential for mental health.
việc thực hiện các nghi thức chăm sóc bản thân là điều cần thiết cho sức khỏe tinh thần.
he enjoys ritualizing his exercise routine.
anh ấy thích thực hiện các nghi thức cho thói quen tập thể dục của mình.
ritualizing the start of a project can boost motivation.
việc thực hiện các nghi thức khi bắt đầu một dự án có thể tăng cường động lực.
they are ritualizing their travel experiences for deeper connections.
họ đang thực hiện các nghi thức cho những trải nghiệm du lịch của họ để có những kết nối sâu sắc hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay