rives

[Mỹ]/raɪvz/
[Anh]/raɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng số ít ngôi ba của rive

Cụm từ & Cách kết hợp

river rives

sông suối

rives apart

chia tách các con sông

nature rives

thiên nhiên và các con sông

rives through

chảy qua

rives away

trôi đi

rives down

chảy xuống

rives up

chảy lên

rives strong

mạnh mẽ

rives close

gần

rives wide

rộng

Câu ví dụ

her laughter rives through the room.

tiếng cười của cô ấy lan tỏa khắp căn phòng.

the river rives the land into two parts.

con sông chia cắt đất đai thành hai phần.

the storm rives the trees apart.

cơn bão xé toạc những cây cối.

his voice rives with emotion.

giọng nói của anh ấy tràn đầy cảm xúc.

the artist rives the canvas with vibrant colors.

nghệ sĩ thổi hồn vào bức tranh với những màu sắc sống động.

the debate rives the community.

cuộc tranh luận chia rẽ cộng đồng.

the news rives through social media.

tin tức lan truyền trên mạng xã hội.

her words rives the silence.

những lời nói của cô ấy phá vỡ sự im lặng.

the earthquake rives the ground.

động đất làm nứt vỡ mặt đất.

the plot twist rives the story in an unexpected way.

tình tiết bất ngờ làm thay đổi câu chuyện theo một cách không ngờ tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay