roadworthiness

[Mỹ]/ˈrəʊdˌwɜːθɪnəs/
[Anh]/ˈroʊdˌwɜrðɪnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình trạng của một phương tiện an toàn và phù hợp để sử dụng trên đường
Word Forms
số nhiềuroadworthinesses

Cụm từ & Cách kết hợp

roadworthiness check

kiểm tra khả năng đảm bảo an toàn khi lưu hành

roadworthiness test

thử nghiệm khả năng đảm bảo an toàn khi lưu hành

roadworthiness certificate

giấy chứng nhận đảm bảo an toàn khi lưu hành

roadworthiness standards

tiêu chuẩn đảm bảo an toàn khi lưu hành

roadworthiness assessment

đánh giá khả năng đảm bảo an toàn khi lưu hành

roadworthiness inspection

kiểm tra an toàn phương tiện

roadworthiness compliance

tính tuân thủ đảm bảo an toàn khi lưu hành

roadworthiness regulations

quy định về đảm bảo an toàn khi lưu hành

roadworthiness criteria

tiêu chí đảm bảo an toàn khi lưu hành

roadworthiness evaluation

đánh giá tình trạng kỹ thuật phương tiện

Câu ví dụ

the car passed the roadworthiness test without any issues.

chiếc xe đã vượt qua bài kiểm tra an toàn mà không gặp bất kỳ vấn đề nào.

regular maintenance is essential for ensuring roadworthiness.

bảo trì thường xuyên là điều cần thiết để đảm bảo an toàn khi vận hành.

the authorities check the roadworthiness of vehicles every year.

các cơ quan chức năng kiểm tra tình trạng an toàn của các phương tiện hàng năm.

roadworthiness certificates are required for all commercial vehicles.

các giấy chứng nhận an toàn là bắt buộc đối với tất cả các phương tiện thương mại.

before a long trip, it's wise to check the roadworthiness of your car.

trước một chuyến đi dài, việc kiểm tra tình trạng an toàn của xe là một ý tưởng hay.

failure to maintain roadworthiness can lead to accidents.

việc không duy trì tình trạng an toàn có thể dẫn đến tai nạn.

the mechanic assessed the roadworthiness of the vehicle.

người cơ khí đã đánh giá tình trạng an toàn của xe.

roadworthiness checks are part of the annual inspection process.

việc kiểm tra tình trạng an toàn là một phần của quy trình kiểm tra hàng năm.

they are working on improving the roadworthiness standards.

họ đang nỗ lực cải thiện các tiêu chuẩn an toàn.

drivers are responsible for ensuring their vehicle's roadworthiness.

các tài xế chịu trách nhiệm đảm bảo tình trạng an toàn của phương tiện của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay