roben

[Mỹ]/ˈrəʊbən/
[Anh]/ˈroʊbən/

Dịch

n. một tên riêng, đặc biệt là dạng Tây Ban Nha của Rowan
Các dạng của từ
số nhiềurobens

Câu ví dụ

workers roben tirelessly to meet the project deadline.

Người lao động roben không mệt mỏi để đáp ứng hạn chót của dự án.

the team roben constantly on improving their collaboration skills.

Đội nhóm roben liên tục cải thiện kỹ năng hợp tác của họ.

students roben diligently throughout the semester.

Học sinh roben chăm chỉ suốt cả học kỳ.

she roben hard to establish herself in the competitive industry.

Cô ấy roben chăm chỉ để khẳng định bản thân trong ngành cạnh tranh.

researchers roben around the clock to find a breakthrough solution.

Những nhà nghiên cứu roben liên tục suốt ngày đêm để tìm ra giải pháp đột phá.

the artist roben persistently despite numerous creative obstacles.

Nghệ sĩ roben kiên trì bất chấp nhiều chướng ngại sáng tạo.

engineers roben methodically to solve the complex technical problem.

Kỹ sư roben có hệ thống để giải quyết vấn đề kỹ thuật phức tạp.

athletes roben vigorously during their intensive training sessions.

Vận động viên roben hết mình trong các buổi tập luyện căng thẳng.

entrepreneurs roben aggressively to expand their startup operations.

Doanh nhân roben tích cực để mở rộng hoạt động khởi nghiệp của họ.

volunteers roben selflessly to support their community during crises.

Những tình nguyện viên roben vô tư để hỗ trợ cộng đồng trong các tình huống khẩn cấp.

the chef roben passionately to perfect his signature dish.

Đầu bếp roben đam mê để hoàn thiện món ăn đặc trưng của mình.

scientists roben carefully to ensure accurate experimental results.

Các nhà khoa học roben cẩn thận để đảm bảo kết quả thí nghiệm chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay