rocketries

[Mỹ]/ˈrɒkɪtri/
[Anh]/ˈrɑːkɪtri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu về tên lửa; khoa học và công nghệ tên lửa; tên lửa như một thuật ngữ tập hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

space rocketry

phá hủy không gian

modern rocketry

phá hủy tên lửa hiện đại

military rocketry

phá hủy tên lửa quân sự

amateur rocketry

phá hủy tên lửa nghiệp dư

solid rocketry

phá hủy tên lửa rắn

liquid rocketry

phá hủy tên lửa lỏng

advanced rocketry

phá hủy tên lửa tiên tiến

rocket rocketry

phá hủy tên lửa

experimental rocketry

phá hủy tên lửa thử nghiệm

educational rocketry

phá hủy tên lửa giáo dục

Câu ví dụ

rocketry is a fascinating field of study.

tên lửa là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thú vị.

many universities offer programs in rocketry.

nhiều trường đại học cung cấp các chương trình về tên lửa.

advancements in rocketry have led to space exploration.

những tiến bộ trong công nghệ tên lửa đã dẫn đến việc khám phá không gian.

he is passionate about rocketry and space travel.

anh ấy đam mê tên lửa và du hành vũ trụ.

the history of rocketry dates back to ancient times.

lịch sử của tên lửa có niên đại từ thời cổ đại.

she wants to pursue a career in rocketry.

cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tên lửa.

rocketry requires a deep understanding of physics.

công nghệ tên lửa đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật lý.

innovations in rocketry can benefit other industries.

những cải tiến trong công nghệ tên lửa có thể mang lại lợi ích cho các ngành công nghiệp khác.

he joined a club focused on amateur rocketry.

anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ tập trung vào tên lửa nghiệp dư.

rocketry competitions inspire young engineers.

các cuộc thi tên lửa truyền cảm hứng cho các kỹ sư trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay