space rocketry
phá hủy không gian
modern rocketry
phá hủy tên lửa hiện đại
military rocketry
phá hủy tên lửa quân sự
amateur rocketry
phá hủy tên lửa nghiệp dư
solid rocketry
phá hủy tên lửa rắn
liquid rocketry
phá hủy tên lửa lỏng
advanced rocketry
phá hủy tên lửa tiên tiến
rocket rocketry
phá hủy tên lửa
experimental rocketry
phá hủy tên lửa thử nghiệm
educational rocketry
phá hủy tên lửa giáo dục
rocketry is a fascinating field of study.
tên lửa là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thú vị.
many universities offer programs in rocketry.
nhiều trường đại học cung cấp các chương trình về tên lửa.
advancements in rocketry have led to space exploration.
những tiến bộ trong công nghệ tên lửa đã dẫn đến việc khám phá không gian.
he is passionate about rocketry and space travel.
anh ấy đam mê tên lửa và du hành vũ trụ.
the history of rocketry dates back to ancient times.
lịch sử của tên lửa có niên đại từ thời cổ đại.
she wants to pursue a career in rocketry.
cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tên lửa.
rocketry requires a deep understanding of physics.
công nghệ tên lửa đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật lý.
innovations in rocketry can benefit other industries.
những cải tiến trong công nghệ tên lửa có thể mang lại lợi ích cho các ngành công nghiệp khác.
he joined a club focused on amateur rocketry.
anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ tập trung vào tên lửa nghiệp dư.
rocketry competitions inspire young engineers.
các cuộc thi tên lửa truyền cảm hứng cho các kỹ sư trẻ.
space rocketry
phá hủy không gian
modern rocketry
phá hủy tên lửa hiện đại
military rocketry
phá hủy tên lửa quân sự
amateur rocketry
phá hủy tên lửa nghiệp dư
solid rocketry
phá hủy tên lửa rắn
liquid rocketry
phá hủy tên lửa lỏng
advanced rocketry
phá hủy tên lửa tiên tiến
rocket rocketry
phá hủy tên lửa
experimental rocketry
phá hủy tên lửa thử nghiệm
educational rocketry
phá hủy tên lửa giáo dục
rocketry is a fascinating field of study.
tên lửa là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thú vị.
many universities offer programs in rocketry.
nhiều trường đại học cung cấp các chương trình về tên lửa.
advancements in rocketry have led to space exploration.
những tiến bộ trong công nghệ tên lửa đã dẫn đến việc khám phá không gian.
he is passionate about rocketry and space travel.
anh ấy đam mê tên lửa và du hành vũ trụ.
the history of rocketry dates back to ancient times.
lịch sử của tên lửa có niên đại từ thời cổ đại.
she wants to pursue a career in rocketry.
cô ấy muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tên lửa.
rocketry requires a deep understanding of physics.
công nghệ tên lửa đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vật lý.
innovations in rocketry can benefit other industries.
những cải tiến trong công nghệ tên lửa có thể mang lại lợi ích cho các ngành công nghiệp khác.
he joined a club focused on amateur rocketry.
anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ tập trung vào tên lửa nghiệp dư.
rocketry competitions inspire young engineers.
các cuộc thi tên lửa truyền cảm hứng cho các kỹ sư trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay