rodentia

[Mỹ]/[ˈrɒdənʃə]/
[Anh]/[ˈrɑːdəntʃə]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thứ tự của các loài gặm nhấm bao gồm chuột, chuột nhắt, sóc, chồn, và các loài khác
n., pl. rodents

Cụm từ & Cách kết hợp

studying rodentia

Việc nghiên cứu về các loài gặm nhấm

rodentia habitats

Môi trường sống của các loài gặm nhấm

rodentia control

Quản lý các loài gặm nhấm

rodentia populations

Dân số các loài gặm nhấm

rodentia behavior

Hành vi của các loài gặm nhấm

rodentia damage

Thiệt hại do các loài gặm nhấm gây ra

rodentia species

Các loài gặm nhấm

rodentia research

Nghiên cứu về các loài gặm nhấm

rodentia diet

Chế độ ăn của các loài gặm nhấm

rodentia life

Đời sống của các loài gặm nhấm

Câu ví dụ

the study focused on the impact of habitat loss on rodentia populations.

Nghiên cứu tập trung vào tác động của việc mất môi trường sống đến quần thể Rodentia.

rodentia are a diverse order of mammals found worldwide.

Rodentia là một bộ động vật có vú đa dạng được tìm thấy trên toàn thế giới.

researchers used traps to monitor rodentia activity in the forest.

Nghiên cứu viên sử dụng bẫy để theo dõi hoạt động của Rodentia trong rừng.

the presence of rodentia can indicate a healthy ecosystem.

Sự hiện diện của Rodentia có thể cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.

effective rodentia control is crucial for protecting crops.

Việc kiểm soát Rodentia hiệu quả là rất quan trọng để bảo vệ mùa màng.

the diet of many predators includes rodentia as a primary food source.

Chế độ ăn của nhiều loài săn mồi bao gồm Rodentia làm nguồn thức ăn chính.

rodentia exhibit a wide range of adaptations for burrowing.

Rodentia thể hiện một phạm vi lớn các thích nghi để đào hang.

understanding rodentia behavior is key to managing their impact.

Hiểu hành vi của Rodentia là chìa khóa để quản lý tác động của chúng.

the evolutionary history of rodentia is complex and fascinating.

Lịch sử tiến hóa của Rodentia là phức tạp và hấp dẫn.

several rodentia species are important seed dispersers in forests.

Một số loài Rodentia là những loài phát tán hạt quan trọng trong rừng.

genetic analysis helped identify different rodentia subspecies.

Phân tích di truyền đã giúp xác định các loài phụ của Rodentia khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay