roiling waters
nước nổi cuồng loạn
roiling emotions
cảm xúc cuồng loạn
roiling clouds
mây cuồng loạn
roiling anger
sự tức giận cuồng loạn
roiling storm
cơn bão cuồng loạn
roiling sea
biển nổi cuồng loạn
roiling debate
cuộc tranh luận sôi sục
roiling tension
sự căng thẳng sôi sục
roiling turmoil
sự hỗn loạn cuồng loạn
roiling thoughts
những suy nghĩ cuồng loạn
the roiling sea made it difficult for the ship to navigate.
Biển gợn sóng khiến tàu gặp khó khăn trong việc điều hướng.
her emotions were roiling after the unexpected news.
Cảm xúc của cô ấy trào dâng sau tin tức bất ngờ.
the crowd was roiling with excitement during the concert.
Khán giả sôi sùng sục phấn khích trong suốt buổi hòa nhạc.
he felt a roiling anger inside him as he listened to the accusations.
Anh cảm thấy sự tức giận trào dâng trong lòng khi nghe những lời buộc tội.
the roiling clouds signaled an approaching storm.
Những đám mây gợn sóng báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
after the debate, the political atmosphere was roiling with tension.
Sau cuộc tranh luận, không khí chính trị căng thẳng.
the stock market was roiling with uncertainty after the announcement.
Thị trường chứng khoán đầy biến động sau thông báo.
his thoughts were roiling as he tried to make a decision.
Tâm trí anh rối bời khi anh cố gắng đưa ra quyết định.
the roiling waters of the river made it dangerous to swim.
Những dòng nước gợn sóng của sông khiến việc bơi rất nguy hiểm.
she could feel the roiling tension in the room before the meeting.
Cô có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng trước cuộc họp.
roiling waters
nước nổi cuồng loạn
roiling emotions
cảm xúc cuồng loạn
roiling clouds
mây cuồng loạn
roiling anger
sự tức giận cuồng loạn
roiling storm
cơn bão cuồng loạn
roiling sea
biển nổi cuồng loạn
roiling debate
cuộc tranh luận sôi sục
roiling tension
sự căng thẳng sôi sục
roiling turmoil
sự hỗn loạn cuồng loạn
roiling thoughts
những suy nghĩ cuồng loạn
the roiling sea made it difficult for the ship to navigate.
Biển gợn sóng khiến tàu gặp khó khăn trong việc điều hướng.
her emotions were roiling after the unexpected news.
Cảm xúc của cô ấy trào dâng sau tin tức bất ngờ.
the crowd was roiling with excitement during the concert.
Khán giả sôi sùng sục phấn khích trong suốt buổi hòa nhạc.
he felt a roiling anger inside him as he listened to the accusations.
Anh cảm thấy sự tức giận trào dâng trong lòng khi nghe những lời buộc tội.
the roiling clouds signaled an approaching storm.
Những đám mây gợn sóng báo hiệu một cơn bão đang đến gần.
after the debate, the political atmosphere was roiling with tension.
Sau cuộc tranh luận, không khí chính trị căng thẳng.
the stock market was roiling with uncertainty after the announcement.
Thị trường chứng khoán đầy biến động sau thông báo.
his thoughts were roiling as he tried to make a decision.
Tâm trí anh rối bời khi anh cố gắng đưa ra quyết định.
the roiling waters of the river made it dangerous to swim.
Những dòng nước gợn sóng của sông khiến việc bơi rất nguy hiểm.
she could feel the roiling tension in the room before the meeting.
Cô có thể cảm nhận được sự căng thẳng trong phòng trước cuộc họp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay