rollable

[Mỹ]/[ˈrəʊləbl]/
[Anh]/[ˈroʊləbl]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Có thể được cuộn; dễ cuộn; có khả năng được cuộn thành hình trụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

rollable dough

được cán mỏng

easily rollable

dễ dàng cán mỏng

rollable screen

màn hình có thể cuộn

rollable fabric

vải có thể cuộn

rollable surface

mặt phẳng có thể cuộn

rolling rollable

cuộn có thể cuộn

was rollable

đã có thể cuộn

rollable material

vật liệu có thể cuộn

being rollable

đang có thể cuộn

highly rollable

rất có thể cuộn

Câu ví dụ

the yoga mat was lightweight and rollable for easy storage.

Chiếc thảm yoga nhẹ và có thể cuộn lại để dễ dàng lưu trữ.

we bought rollable garden hose to make watering the lawn easier.

Chúng tôi mua vòi tưới cây có thể cuộn lại để làm cho việc tưới cỏ dễ dàng hơn.

the display screen was large and rollable, perfect for presentations.

Màn hình hiển thị lớn và có thể cuộn lại, lý tưởng cho các bài thuyết trình.

the child enjoyed playing with the rollable playmat on the floor.

Trẻ em thích chơi đùa với tấm thảm chơi có thể cuộn lại trên sàn.

the rollable banner stand was easy to set up at the trade show.

Khung treo băng rôn có thể cuộn lại dễ dàng dựng lên tại hội chợ.

the rollable roofing material is a good option for flat roofs.

Vật liệu lợp mái có thể cuộn lại là một lựa chọn tốt cho mái nhà bằng phẳng.

the rollable fabric allowed for easy transportation and storage.

Vải có thể cuộn lại cho phép vận chuyển và lưu trữ dễ dàng.

the artist used a rollable canvas to create a large mural.

Nghệ sĩ sử dụng một khung vải có thể cuộn lại để tạo ra một bức tranh tường lớn.

the rollable conveyor belt efficiently moved the packages along.

Băng tải có thể cuộn lại di chuyển các gói hàng một cách hiệu quả.

the rollable door provided security and privacy for the storage unit.

Cánh cửa có thể cuộn lại cung cấp an ninh và sự riêng tư cho kho chứa.

we stored the rollable carpet in the attic during the summer months.

Chúng tôi lưu trữ tấm thảm có thể cuộn lại trong gác mái vào những tháng mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay