rolly

[US]/ˈrəʊli/
[UK]/ˈroʊli/
Frequency: Very High

Translation

n. Thương hiệu máy ảnh Rollei; Máy ảnh phản xạ Rollei (nhãn hiệu)
Word Forms
số nhiềurollies

Phrases & Collocations

rolly polly

bánh roll

rolly ball

bóng lăn

rolly toy

đồ chơi lăn

rolly ride

đi xe lăn

rolly chair

ghế lăn

rolly wave

sóng lăn

rolly cart

xe đẩy lăn

rolly path

đường lăn

rolly snack

đồ ăn nhẹ lăn

rolly game

trò chơi lăn

Example Sentences

the children had a rolly time at the park.

Các bé đã có một khoảng thời gian vui vẻ khi đến công viên.

she bought a rolly suitcase for her trip.

Cô ấy đã mua một chiếc vali lăn cho chuyến đi của mình.

his jokes always make the party feel rolly.

Những câu đùa của anh ấy luôn khiến buổi tiệc trở nên vui vẻ.

the rolly hills are perfect for hiking.

Những ngọn đồi lăn lăn thật hoàn hảo để đi bộ đường dài.

they enjoyed a rolly ride on the amusement park's roller coaster.

Họ đã tận hưởng một chuyến đi vui vẻ trên tàu đu quay của công viên giải trí.

her laughter was so rolly that it spread to everyone.

Nụ cười của cô ấy rất vui vẻ đến nỗi lan sang tất cả mọi người.

we had a rolly debate about the best pizza toppings.

Chúng tôi đã có một cuộc tranh luận sôi nổi về những loại topping pizza ngon nhất.

he prefers a rolly chair while working at his desk.

Anh ấy thích một chiếc ghế lăn khi làm việc tại bàn của mình.

the baby had a rolly laugh that brightened the room.

Tiếng cười của em bé rất vui vẻ đến nỗi làm bừng sáng căn phòng.

they planned a rolly picnic by the lake.

Họ đã lên kế hoạch cho một buổi dã ngoại vui vẻ bên hồ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now