romanticisation

[Mỹ]/ˌrəʊmænˈtɪsaɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌroʊmænˈtɪsaɪˈzeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

danh từ. Quá trình trình bày một điều gì đó theo cách lãng mạn hoặc lý tưởng hóa, thường nhấn mạnh các khía cạnh hấp dẫn hoặc không thực tế.
Các dạng của từ
số nhiềuromanticisations

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay