modern romanticisations
những hình dung lãng mạn hiện đại
common romanticisations
những hình dung lãng mạn phổ biến
historical romanticisations
những hình dung lãng mạn lịch sử
cultural romanticisations
những hình dung lãng mạn văn hóa
nostalgic romanticisations
những hình dung lãng mạn hoài niệm
media romanticisations
những hình dung lãng mạn truyền thông
excessive romanticisations
những hình dung lãng mạn quá mức
these romanticisations
những hình dung lãng mạn này
their romanticisations
những hình dung lãng mạn của họ
all romanticisations
tất cả những hình dung lãng mạn
the film offers a sharp critique of the romanticisations of war found in action movies.
Bộ phim đưa ra một phê phán sắc bén đối với những hình dung lãng mạn về chiến tranh thường thấy trong các bộ phim hành động.
many travel advertisements rely on cultural romanticisations that obscure the daily challenges of local populations.
Rất nhiều quảng cáo du lịch dựa vào những hình dung lãng mạn về văn hóa, che giấu những thách thức hàng ngày của người dân địa phương.
historians warn against the dangerous romanticisations of colonial-era explorers.
Các nhà sử học cảnh báo về những hình dung lãng mạn nguy hiểm đối với các nhà thám hiểm thời kỳ thuộc địa.
the documentary challenges nostalgic romanticisations of 1950s suburban life.
Phim tài liệu này thách thức những hình dung hoài niệm lãng mạn về cuộc sống ở vùng ngoại ô những năm 1950.
her latest novel dismantles the romanticisations surrounding aristocratic families in victorian england.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô phá vỡ những hình dung lãng mạn xung quanh các gia đình quý tộc ở Anh thời Victoria.
critics argue that the museum exhibit perpetuates naive romanticisations of indigenous peoples.
Các nhà phê bình cho rằng triển lãm của bảo tàng duy trì những hình dung lãng mạn ngây thơ về các dân tộc bản địa.
the play deconstructs the excessive romanticisations of artistic genius that ignore personal struggles.
Bản kịch này phân tích những hình dung lãng mạn quá mức về thiên tài nghệ thuật, bỏ qua những khó khăn cá nhân.
social media feeds often contain uncritical romanticisations of minimalist living.
Các dòng cập nhật mạng xã hội thường chứa đựng những hình dung lãng mạn thiếu suy nghĩ về lối sống tối giản.
scholars have written extensively about the literary romanticisations of nature during the romantic era.
Các học giả đã viết rất nhiều về những hình dung lãng mạn về thiên nhiên trong thời kỳ lãng mạn trong văn học.
the photography exhibition confronts sentimental romanticisations of rural poverty.
Triển lãm nhiếp ảnh này đối mặt với những hình dung lãng mạn cảm tính về sự nghèo nàn ở vùng nông thôn.
teenagers often engage in romanticisations of historical figures without researching their controversial actions.
Thanh thiếu niên thường tham gia vào những hình dung lãng mạn về các nhân vật lịch sử mà không nghiên cứu các hành động gây tranh cãi của họ.
the ted talk addressed modern romanticisations of entrepreneurship that downplay the high failure rates.
Bài phát biểu TED đã đề cập đến những hình dung lãng mạn hiện đại về khởi nghiệp, làm giảm nhẹ tỷ lệ thất bại cao.
anthropologists criticize the exotic romanticisations of pacific island cultures in western media.
Các nhà nhân học chỉ trích những hình dung lãng mạn kỳ lạ về văn hóa các đảo Thái Bình Dương trong phương tiện truyền thông phương Tây.
film directors must resist the nostalgic romanticisations that historically distort wartime experiences.
Đạo diễn phim phải chống lại những hình dung lãng mạn hoài niệm làm méo mó trải nghiệm chiến tranh trong lịch sử.
the art exhibit challenges idealised romanticisations of indigenous societies.
Triển lãm nghệ thuật này thách thức những hình dung lãng mạn lý tưởng hóa về các xã hội bản địa.
modern romanticisations
những hình dung lãng mạn hiện đại
common romanticisations
những hình dung lãng mạn phổ biến
historical romanticisations
những hình dung lãng mạn lịch sử
cultural romanticisations
những hình dung lãng mạn văn hóa
nostalgic romanticisations
những hình dung lãng mạn hoài niệm
media romanticisations
những hình dung lãng mạn truyền thông
excessive romanticisations
những hình dung lãng mạn quá mức
these romanticisations
những hình dung lãng mạn này
their romanticisations
những hình dung lãng mạn của họ
all romanticisations
tất cả những hình dung lãng mạn
the film offers a sharp critique of the romanticisations of war found in action movies.
Bộ phim đưa ra một phê phán sắc bén đối với những hình dung lãng mạn về chiến tranh thường thấy trong các bộ phim hành động.
many travel advertisements rely on cultural romanticisations that obscure the daily challenges of local populations.
Rất nhiều quảng cáo du lịch dựa vào những hình dung lãng mạn về văn hóa, che giấu những thách thức hàng ngày của người dân địa phương.
historians warn against the dangerous romanticisations of colonial-era explorers.
Các nhà sử học cảnh báo về những hình dung lãng mạn nguy hiểm đối với các nhà thám hiểm thời kỳ thuộc địa.
the documentary challenges nostalgic romanticisations of 1950s suburban life.
Phim tài liệu này thách thức những hình dung hoài niệm lãng mạn về cuộc sống ở vùng ngoại ô những năm 1950.
her latest novel dismantles the romanticisations surrounding aristocratic families in victorian england.
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô phá vỡ những hình dung lãng mạn xung quanh các gia đình quý tộc ở Anh thời Victoria.
critics argue that the museum exhibit perpetuates naive romanticisations of indigenous peoples.
Các nhà phê bình cho rằng triển lãm của bảo tàng duy trì những hình dung lãng mạn ngây thơ về các dân tộc bản địa.
the play deconstructs the excessive romanticisations of artistic genius that ignore personal struggles.
Bản kịch này phân tích những hình dung lãng mạn quá mức về thiên tài nghệ thuật, bỏ qua những khó khăn cá nhân.
social media feeds often contain uncritical romanticisations of minimalist living.
Các dòng cập nhật mạng xã hội thường chứa đựng những hình dung lãng mạn thiếu suy nghĩ về lối sống tối giản.
scholars have written extensively about the literary romanticisations of nature during the romantic era.
Các học giả đã viết rất nhiều về những hình dung lãng mạn về thiên nhiên trong thời kỳ lãng mạn trong văn học.
the photography exhibition confronts sentimental romanticisations of rural poverty.
Triển lãm nhiếp ảnh này đối mặt với những hình dung lãng mạn cảm tính về sự nghèo nàn ở vùng nông thôn.
teenagers often engage in romanticisations of historical figures without researching their controversial actions.
Thanh thiếu niên thường tham gia vào những hình dung lãng mạn về các nhân vật lịch sử mà không nghiên cứu các hành động gây tranh cãi của họ.
the ted talk addressed modern romanticisations of entrepreneurship that downplay the high failure rates.
Bài phát biểu TED đã đề cập đến những hình dung lãng mạn hiện đại về khởi nghiệp, làm giảm nhẹ tỷ lệ thất bại cao.
anthropologists criticize the exotic romanticisations of pacific island cultures in western media.
Các nhà nhân học chỉ trích những hình dung lãng mạn kỳ lạ về văn hóa các đảo Thái Bình Dương trong phương tiện truyền thông phương Tây.
film directors must resist the nostalgic romanticisations that historically distort wartime experiences.
Đạo diễn phim phải chống lại những hình dung lãng mạn hoài niệm làm méo mó trải nghiệm chiến tranh trong lịch sử.
the art exhibit challenges idealised romanticisations of indigenous societies.
Triển lãm nghệ thuật này thách thức những hình dung lãng mạn lý tưởng hóa về các xã hội bản địa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay