rooks

[Mỹ]/rʊks/
[Anh]/rʊks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (cờ vua) xe; người đánh bạc; kẻ lừa đảo; quạ mũ trùm; người đánh bạc; quạ mỏ trắng
v. lừa dối; lừa đảo; gian lận

Cụm từ & Cách kết hợp

rook's nest

tổ sếu

rooks flying

sếu bay

rooks cawing

sếu kêu

rooks gathering

sếu tụ tập

rooks in flight

sếu đang bay

rooks on trees

sếu trên cây

rooks and crows

sếu và quạ

rooks at dusk

sếu lúc hoàng hôn

rooks in pairs

sếu theo cặp

Câu ví dụ

rooks often gather in large groups.

Sở dĩ các chim corvus thường tụ tập thành những nhóm lớn.

the rooks cawed loudly in the trees.

Những con corvus kêu vang lớn trên cây.

rooks are known for their intelligence.

Những con corvus nổi tiếng với trí thông minh của chúng.

we spotted rooks flying over the fields.

Chúng tôi đã nhìn thấy những con corvus bay lượn trên các cánh đồng.

rooks build their nests in tall trees.

Những con corvus xây tổ trên những cây cao.

the rooks returned to their nests at dusk.

Vào lúc hoàng hôn, những con corvus đã trở về tổ của chúng.

rooks are often seen in urban areas.

Những con corvus thường được nhìn thấy ở các khu vực đô thị.

observing rooks can be quite fascinating.

Quan sát những con corvus có thể rất thú vị.

rooks play an important role in the ecosystem.

Những con corvus đóng một vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

many people enjoy watching rooks in the park.

Nhiều người thích xem những con corvus trong công viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay