ropeworker

[Mỹ]/'rəʊpwɜːkə/
[Anh]/'roʊpwɜrkər/

Dịch

n. người làm việc với dây, đặc biệt là trong việc làm hoặc sửa chữa chúng

Cụm từ & Cách kết hợp

ropeworker skills

kỹ năng người thợ dây thừng

ropeworker training

đào tạo người thợ dây thừng

ropeworker tools

dụng cụ của người thợ dây thừng

ropeworker techniques

kỹ thuật của người thợ dây thừng

ropeworker safety

an toàn của người thợ dây thừng

ropeworker equipment

thiết bị của người thợ dây thừng

ropeworker career

sự nghiệp của người thợ dây thừng

ropeworker profession

nghề của người thợ dây thừng

ropeworker community

cộng đồng người thợ dây thừng

ropeworker association

hiệp hội người thợ dây thừng

Câu ví dụ

the ropeworker skillfully tied the knots.

người thợ dây đã khéo léo thắt các nút.

as a ropeworker, safety is my top priority.

Với tư cách là một người thợ dây, sự an toàn là ưu tiên hàng đầu của tôi.

the ropeworker demonstrated various techniques.

Người thợ dây đã trình bày nhiều kỹ thuật khác nhau.

every ropeworker needs to understand the materials they use.

Mỗi người thợ dây cần hiểu rõ về vật liệu mà họ sử dụng.

the ropeworker climbed the tower with ease.

Người thợ dây đã leo lên tháp một cách dễ dàng.

training is essential for a successful ropeworker.

Đào tạo là điều cần thiết cho một người thợ dây thành công.

the ropeworker's tools were neatly organized.

Các công cụ của người thợ dây được sắp xếp gọn gàng.

many ropeworkers work in the entertainment industry.

Nhiều người thợ dây làm việc trong ngành giải trí.

the ropeworker prepared for the upcoming performance.

Người thợ dây đã chuẩn bị cho buổi biểu diễn sắp tới.

a skilled ropeworker can create stunning displays.

Một người thợ dây lành nghề có thể tạo ra những màn trình diễn tuyệt đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay