ropings

[Mỹ]/ˈrəʊpɪŋ/
[Anh]/ˈroʊpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động buộc hoặc trói bằng dây; quá trình vận chuyển sử dụng dây.

Cụm từ & Cách kết hợp

roping cattle

dây thừng với gia súc

roping practice

luyện tập thừng

roping skills

kỹ năng thừng

roping competition

thi đấu thừng

roping events

sự kiện thừng

roping technique

kỹ thuật thừng

roping horse

ngựa thừng

roping dummy

người thử thách thừng

roping gear

thiết bị thừng

roping expert

chuyên gia thừng

Câu ví dụ

roping is an essential skill in rodeo competitions.

Việc sử dụng dây thừng là một kỹ năng cần thiết trong các cuộc thi rodeo.

he spent years mastering the art of roping cattle.

Anh ấy đã dành nhiều năm để làm chủ nghệ thuật sử dụng dây thừng bắt gia súc.

roping requires both precision and speed.

Việc sử dụng dây thừng đòi hỏi cả độ chính xác và tốc độ.

she demonstrated her roping skills at the county fair.

Cô ấy đã thể hiện kỹ năng sử dụng dây thừng của mình tại hội chợ quận.

roping techniques vary from region to region.

Các kỹ thuật sử dụng dây thừng khác nhau từ vùng này sang vùng khác.

he learned roping from his grandfather.

Anh ấy đã học cách sử dụng dây thừng từ ông nội của mình.

roping is not just for cowboys; it's also a fun sport.

Việc sử dụng dây thừng không chỉ dành cho những người chăn gia súc; đó còn là một môn thể thao thú vị.

practicing roping can improve hand-eye coordination.

Việc luyện tập sử dụng dây thừng có thể cải thiện sự phối hợp tay và mắt.

he won the championship for roping last year.

Anh ấy đã giành được chức vô địch sử dụng dây thừng năm ngoái.

roping events attract participants from all over the country.

Các sự kiện sử dụng dây thừng thu hút những người tham gia từ khắp cả nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay