roquettes

[Mỹ]/rɒˈkɛt/
[Anh]/roʊˈkɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. tăng lên nhanh chóng
n. một loại rau xà lách, còn được gọi là arugula
v. tăng lên nhanh chóng

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh roquette

rau rocket tươi

roquette salad

salad rau rocket

roquette leaves

lá rau rocket

roquette pesto

pesto rau rocket

roquette dressing

sốt rau rocket

roquette garnish

trang trí rau rocket

roquette soup

súp rau rocket

roquette pizza

pizza rau rocket

roquette smoothie

sinh tố rau rocket

roquette sandwich

bánh mì rau rocket

Câu ví dụ

she added fresh roquette to the salad.

Cô ấy đã thêm cải rocket tươi vào salad.

roquette has a peppery flavor that enhances dishes.

Cải rocket có hương vị cay nồng làm tăng thêm sự ngon miệng cho các món ăn.

we enjoyed a sandwich filled with roquette and cheese.

Chúng tôi đã thưởng thức một chiếc bánh sandwich chứa đầy cải rocket và phô mai.

she prefers roquette over lettuce in her wraps.

Cô ấy thích cải rocket hơn rau diếp trong món bọc của mình.

roquette can be used as a garnish for soups.

Cải rocket có thể được sử dụng làm nguyên liệu trang trí cho súp.

adding roquette gives a nice crunch to the dish.

Thêm cải rocket tạo thêm độ giòn thú vị cho món ăn.

roquette is rich in vitamins and minerals.

Cải rocket giàu vitamin và khoáng chất.

she grows roquette in her garden every spring.

Cô ấy trồng cải rocket trong vườn của mình mỗi mùa xuân.

roquette pairs well with citrus dressing.

Cải rocket kết hợp tốt với nước sốt chanh.

he sprinkled roquette on top of the pizza.

Anh ấy rắc cải rocket lên trên bánh pizza.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay