fresh roquette
rau rocket tươi
roquette salad
salad rau rocket
roquette leaves
lá rau rocket
roquette pesto
pesto rau rocket
roquette dressing
sốt rau rocket
roquette garnish
trang trí rau rocket
roquette soup
súp rau rocket
roquette pizza
pizza rau rocket
roquette smoothie
sinh tố rau rocket
roquette sandwich
bánh mì rau rocket
she added fresh roquette to the salad.
Cô ấy đã thêm cải rocket tươi vào salad.
roquette has a peppery flavor that enhances dishes.
Cải rocket có hương vị cay nồng làm tăng thêm sự ngon miệng cho các món ăn.
we enjoyed a sandwich filled with roquette and cheese.
Chúng tôi đã thưởng thức một chiếc bánh sandwich chứa đầy cải rocket và phô mai.
she prefers roquette over lettuce in her wraps.
Cô ấy thích cải rocket hơn rau diếp trong món bọc của mình.
roquette can be used as a garnish for soups.
Cải rocket có thể được sử dụng làm nguyên liệu trang trí cho súp.
adding roquette gives a nice crunch to the dish.
Thêm cải rocket tạo thêm độ giòn thú vị cho món ăn.
roquette is rich in vitamins and minerals.
Cải rocket giàu vitamin và khoáng chất.
she grows roquette in her garden every spring.
Cô ấy trồng cải rocket trong vườn của mình mỗi mùa xuân.
roquette pairs well with citrus dressing.
Cải rocket kết hợp tốt với nước sốt chanh.
he sprinkled roquette on top of the pizza.
Anh ấy rắc cải rocket lên trên bánh pizza.
fresh roquette
rau rocket tươi
roquette salad
salad rau rocket
roquette leaves
lá rau rocket
roquette pesto
pesto rau rocket
roquette dressing
sốt rau rocket
roquette garnish
trang trí rau rocket
roquette soup
súp rau rocket
roquette pizza
pizza rau rocket
roquette smoothie
sinh tố rau rocket
roquette sandwich
bánh mì rau rocket
she added fresh roquette to the salad.
Cô ấy đã thêm cải rocket tươi vào salad.
roquette has a peppery flavor that enhances dishes.
Cải rocket có hương vị cay nồng làm tăng thêm sự ngon miệng cho các món ăn.
we enjoyed a sandwich filled with roquette and cheese.
Chúng tôi đã thưởng thức một chiếc bánh sandwich chứa đầy cải rocket và phô mai.
she prefers roquette over lettuce in her wraps.
Cô ấy thích cải rocket hơn rau diếp trong món bọc của mình.
roquette can be used as a garnish for soups.
Cải rocket có thể được sử dụng làm nguyên liệu trang trí cho súp.
adding roquette gives a nice crunch to the dish.
Thêm cải rocket tạo thêm độ giòn thú vị cho món ăn.
roquette is rich in vitamins and minerals.
Cải rocket giàu vitamin và khoáng chất.
she grows roquette in her garden every spring.
Cô ấy trồng cải rocket trong vườn của mình mỗi mùa xuân.
roquette pairs well with citrus dressing.
Cải rocket kết hợp tốt với nước sốt chanh.
he sprinkled roquette on top of the pizza.
Anh ấy rắc cải rocket lên trên bánh pizza.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay