rorschaches

[Mỹ]/ˈrɔːʃɑːkəz/
[Anh]/ˈrɔrʃɑːkəz/

Dịch

adj. liên quan đến bài kiểm tra mực Rorschach được sử dụng để đánh giá tính cách

Cụm từ & Cách kết hợp

rorschaches test

phép kiểm tra Rorschach

rorschaches inkblots

vết mực Rorschach

rorschaches images

hình ảnh Rorschach

rorschaches analysis

phân tích Rorschach

rorschaches interpretation

diễn giải Rorschach

rorschaches results

kết quả Rorschach

rorschaches method

phương pháp Rorschach

rorschaches responses

phản hồi Rorschach

rorschaches evaluation

đánh giá Rorschach

rorschaches study

nghiên cứu Rorschach

Câu ví dụ

rorschaches can reveal hidden emotions.

các rorschach có thể tiết lộ những cảm xúc tiềm ẩn.

many psychologists use rorschaches in their assessments.

nhiều nhà tâm lý học sử dụng rorschach trong đánh giá của họ.

the rorschaches often lead to interesting discussions.

các rorschach thường dẫn đến những cuộc thảo luận thú vị.

interpreting rorschaches requires specialized training.

việc giải thích rorschach đòi hỏi đào tạo chuyên môn.

rorschaches can be used to explore personality traits.

rorschach có thể được sử dụng để khám phá các đặc điểm tính cách.

some people find rorschaches confusing and abstract.

một số người thấy rorschach gây khó hiểu và trừu tượng.

the results of rorschaches vary from person to person.

kết quả của rorschach khác nhau từ người sang người.

rorschaches are often used in clinical psychology.

rorschach thường được sử dụng trong tâm lý lâm sàng.

students learn to analyze rorschaches in their courses.

sinh viên học cách phân tích rorschach trong các khóa học của họ.

rorschaches can sometimes uncover subconscious thoughts.

rorschach đôi khi có thể phát hiện ra những suy nghĩ tiềm thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay