work rotas
lịch làm việc
staff rotas
lịch của nhân viên
shift rotas
lịch ca làm việc
daily rotas
lịch hàng ngày
weekly rotas
lịch hàng tuần
monthly rotas
lịch hàng tháng
team rotas
lịch của nhóm
service rotas
lịch dịch vụ
rotation rotas
lịch xoay vòng
employee rotas
lịch của nhân viên
we need to create new rotas for the staff.
Chúng tôi cần tạo các bảng phân công ca làm việc mới cho nhân viên.
the rotas will be updated every month.
Các bảng phân công ca làm việc sẽ được cập nhật hàng tháng.
can you send me the latest rotas?
Bạn có thể gửi cho tôi bảng phân công ca làm việc mới nhất không?
employees can view their rotas online.
Nhân viên có thể xem bảng phân công ca làm việc trực tuyến.
it's important to stick to the rotas.
Điều quan trọng là phải tuân thủ các bảng phân công ca làm việc.
we have a system for managing rotas.
Chúng tôi có một hệ thống để quản lý các bảng phân công ca làm việc.
rotas help ensure everyone gets fair shifts.
Các bảng phân công ca làm việc giúp đảm bảo mọi người đều có ca làm việc công bằng.
there was confusion over the rotas last week.
Tuần trước có sự nhầm lẫn về các bảng phân công ca làm việc.
she is responsible for creating the rotas.
Cô ấy chịu trách nhiệm tạo ra các bảng phân công ca làm việc.
make sure to check your rotas regularly.
Hãy chắc chắn kiểm tra bảng phân công ca làm việc của bạn thường xuyên.
work rotas
lịch làm việc
staff rotas
lịch của nhân viên
shift rotas
lịch ca làm việc
daily rotas
lịch hàng ngày
weekly rotas
lịch hàng tuần
monthly rotas
lịch hàng tháng
team rotas
lịch của nhóm
service rotas
lịch dịch vụ
rotation rotas
lịch xoay vòng
employee rotas
lịch của nhân viên
we need to create new rotas for the staff.
Chúng tôi cần tạo các bảng phân công ca làm việc mới cho nhân viên.
the rotas will be updated every month.
Các bảng phân công ca làm việc sẽ được cập nhật hàng tháng.
can you send me the latest rotas?
Bạn có thể gửi cho tôi bảng phân công ca làm việc mới nhất không?
employees can view their rotas online.
Nhân viên có thể xem bảng phân công ca làm việc trực tuyến.
it's important to stick to the rotas.
Điều quan trọng là phải tuân thủ các bảng phân công ca làm việc.
we have a system for managing rotas.
Chúng tôi có một hệ thống để quản lý các bảng phân công ca làm việc.
rotas help ensure everyone gets fair shifts.
Các bảng phân công ca làm việc giúp đảm bảo mọi người đều có ca làm việc công bằng.
there was confusion over the rotas last week.
Tuần trước có sự nhầm lẫn về các bảng phân công ca làm việc.
she is responsible for creating the rotas.
Cô ấy chịu trách nhiệm tạo ra các bảng phân công ca làm việc.
make sure to check your rotas regularly.
Hãy chắc chắn kiểm tra bảng phân công ca làm việc của bạn thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay