rotcs

[Mỹ]/ˌɑːrˌəʊˈtiːˈsiː/
[Anh]/ˌɑːrˌoʊˈtiːˈsiː/

Dịch

abbr. Reserve Officers Training Corps - một chương trình đại học của Mỹ cung cấp huấn luyện quân sự cho sinh viên và trao cho họ cấp bậc sĩ quan khi tốt nghiệp.

Cụm từ & Cách kết hợp

rotc cadet

sinh viên ROTC

rotc cadets

sinh viên ROTC

rotc program

chương trình ROTC

rotc training

huấn luyện ROTC

the rotc

ROTC

in rotc

trong ROTC

join rotc

tham gia ROTC

rotc students

sinh viên ROTC

rotc scholarship

học bổng ROTC

rotc uniform

trang phục ROTC

Câu ví dụ

the old wooden fence rots away after years of exposure to rain and humidity.

Chiếc hàng rào gỗ cũ mục nát dần sau nhiều năm tiếp xúc với mưa và độ ẩm.

organic waste rots quickly in hot and humid summer weather.

Chất thải hữu cơ mục nát nhanh chóng trong thời tiết mùa hè nóng ẩm.

the forgotten apple rots slowly on the kitchen counter until it becomes mushy.

Quả táo bị quên mục nát chậm rãi trên mặt bàn bếp cho đến khi trở nên nhão.

without proper preservation, ancient wooden artifacts completely rots and loses historical value.

Nếu không được bảo quản đúng cách, các hiện vật gỗ cổ đại sẽ hoàn toàn mục nát và mất giá trị lịch sử.

the fallen oak tree rots naturally on the forest floor, providing nutrients for new growth.

Cây sồi ngã xuống mục nát tự nhiên trên mặt đất rừng, cung cấp chất dinh dưỡng cho sự phát triển mới.

constant moisture causes the basement walls to rots faster than expected.

Độ ẩm liên tục khiến tường hầm mục nát nhanh hơn dự kiến.

autumn leaves rots into rich compost over the winter months.

Lá mùa thu mục nát thành phân hữu cơ giàu dinh dưỡng trong suốt mùa đông.

the decaying matter rots and releases a strong unpleasant odor throughout the area.

Chất thải đang phân hủy mục nát và phát ra mùi khó chịu mạnh mẽ khắp khu vực.

if left unprotected, the historical documents rots and becomes illegible over decades.

Nếu không được bảo vệ, các tài liệu lịch sử sẽ mục nát và trở nên không đọc được sau nhiều thập kỷ.

the damp cardboard rots through completely within just a few days in humid conditions.

Giấy carton ẩm mục nát hoàn toàn chỉ trong vài ngày trong điều kiện ẩm ướt.

even metal surfaces rots eventually when exposed to oxygen and moisture over long periods.

Ngay cả các bề mặt kim loại cũng sẽ mục nát dần theo thời gian khi tiếp xúc với oxy và độ ẩm trong thời gian dài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay