roughleg

[Mỹ]/ˈrʌflɛɡ/
[Anh]/ˈrʌflɛɡ/

Dịch

n. đường nét đậm
Các dạng của từ
số nhiềuroughlegs

Cụm từ & Cách kết hợp

roughlegged hawk

Vietnamese_translation

roughleg soars

Vietnamese_translation

the roughleg

Vietnamese_translation

roughlegs hunt

Vietnamese_translation

spotted roughleg

Vietnamese_translation

young roughleg

Vietnamese_translation

roughleg flies

Vietnamese_translation

observe roughleg

Vietnamese_translation

roughleg perches

Vietnamese_translation

roughleg nests

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the roughleg hawk soared gracefully across the tundra, scanning for small mammals.

Chim ưng sọc bay nhẹ nhàng qua vùng tundra, quét tìm các loài gặm nhấm nhỏ.

researchers have noted a decline in roughleg populations across northern regions.

Các nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự suy giảm số lượng chim ưng sọc ở các khu vực phía Bắc.

the roughleg buzzard builds its nest on high cliff ledges during breeding season.

Chim ưng sọc xây tổ trên các vách đá cao vào mùa sinh sản.

during migration, roughleg flocks can be spotted along coastal flyways.

Vào mùa di cư, đàn chim ưng sọc có thể được nhìn thấy dọc theo các tuyến bay ven biển.

the distinctive feather patterns of roughleg species help with camouflage.

Các mô hình lông đặc trưng của loài chim ưng sọc giúp chúng che giấu.

birdwatchers gather to observe roughleg hunting behavior at dawn.

Các nhà quan sát chim tập trung để quan sát hành vi săn mồi của chim ưng sọc vào lúc bình minh.

conservation efforts aim to protect roughleg habitat from industrial development.

Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ môi trường sống của chim ưng sọc khỏi sự phát triển công nghiệp.

the roughleg's wingspan can reach up to four feet across.

Chiều rộng cánh của chim ưng sọc có thể đạt tới bốn foot.

roughleg talons are specially adapted for gripping slippery prey.

Các móng vuốt của chim ưng sọc được thích nghi đặc biệt để nắm bắt con mồi trơn trượt.

climate change poses new challenges for roughleg survival in arctic areas.

Biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức mới cho sự tồn tại của chim ưng sọc ở các khu vực cực Bắc.

wildlife photographers patiently wait for hours to capture roughleg in flight.

Các nhiếp ảnh gia hoang dã kiên nhẫn chờ đợi hàng giờ để chụp chim ưng sọc đang bay.

the roughleg diet consists primarily of lemmings and small rodents.

Chế độ ăn của chim ưng sọc chủ yếu bao gồm chuột nhảy và các loài gặm nhấm nhỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay