routinize tasks
tự động hóa các nhiệm vụ
routinize processes
tự động hóa các quy trình
routinize activities
tự động hóa các hoạt động
routinize schedules
tự động hóa lịch trình
routinize habits
tự động hóa thói quen
routinize workflows
tự động hóa quy trình làm việc
routinize meetings
tự động hóa các cuộc họp
routinize strategies
tự động hóa các chiến lược
routinize operations
tự động hóa các hoạt động
routinize communication
tự động hóa giao tiếp
we need to routinize our daily tasks to improve efficiency.
Chúng ta cần đưa các nhiệm vụ hàng ngày vào quy trình để cải thiện hiệu quả.
routinizing your exercise routine can help you stay fit.
Việc đưa thói quen tập thể dục vào quy trình có thể giúp bạn duy trì vóc dáng.
it's important to routinize meetings to ensure everyone is on the same page.
Điều quan trọng là đưa các cuộc họp vào quy trình để đảm bảo mọi người đều hiểu rõ.
by routinizing our workflow, we can reduce stress levels.
Bằng cách đưa quy trình làm việc vào quy trình, chúng ta có thể giảm mức độ căng thẳng.
she decided to routinize her study habits for better results.
Cô ấy quyết định đưa thói quen học tập vào quy trình để đạt được kết quả tốt hơn.
to enhance productivity, companies often routinize their processes.
Để tăng năng suất, các công ty thường đưa các quy trình của họ vào quy trình.
routinizing meal prep can save time during the week.
Việc chuẩn bị bữa ăn theo quy trình có thể tiết kiệm thời gian trong tuần.
they aim to routinize communication among team members.
Họ hướng tới việc đưa giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm vào quy trình.
routinizing your morning routine can set a positive tone for the day.
Việc đưa thói quen buổi sáng vào quy trình có thể tạo ra một khởi đầu ngày tích cực.
he believes that routinizing tasks can lead to greater creativity.
Anh ấy tin rằng việc đưa các nhiệm vụ vào quy trình có thể dẫn đến sự sáng tạo hơn.
routinize tasks
tự động hóa các nhiệm vụ
routinize processes
tự động hóa các quy trình
routinize activities
tự động hóa các hoạt động
routinize schedules
tự động hóa lịch trình
routinize habits
tự động hóa thói quen
routinize workflows
tự động hóa quy trình làm việc
routinize meetings
tự động hóa các cuộc họp
routinize strategies
tự động hóa các chiến lược
routinize operations
tự động hóa các hoạt động
routinize communication
tự động hóa giao tiếp
we need to routinize our daily tasks to improve efficiency.
Chúng ta cần đưa các nhiệm vụ hàng ngày vào quy trình để cải thiện hiệu quả.
routinizing your exercise routine can help you stay fit.
Việc đưa thói quen tập thể dục vào quy trình có thể giúp bạn duy trì vóc dáng.
it's important to routinize meetings to ensure everyone is on the same page.
Điều quan trọng là đưa các cuộc họp vào quy trình để đảm bảo mọi người đều hiểu rõ.
by routinizing our workflow, we can reduce stress levels.
Bằng cách đưa quy trình làm việc vào quy trình, chúng ta có thể giảm mức độ căng thẳng.
she decided to routinize her study habits for better results.
Cô ấy quyết định đưa thói quen học tập vào quy trình để đạt được kết quả tốt hơn.
to enhance productivity, companies often routinize their processes.
Để tăng năng suất, các công ty thường đưa các quy trình của họ vào quy trình.
routinizing meal prep can save time during the week.
Việc chuẩn bị bữa ăn theo quy trình có thể tiết kiệm thời gian trong tuần.
they aim to routinize communication among team members.
Họ hướng tới việc đưa giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm vào quy trình.
routinizing your morning routine can set a positive tone for the day.
Việc đưa thói quen buổi sáng vào quy trình có thể tạo ra một khởi đầu ngày tích cực.
he believes that routinizing tasks can lead to greater creativity.
Anh ấy tin rằng việc đưa các nhiệm vụ vào quy trình có thể dẫn đến sự sáng tạo hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay