routy

[Mỹ]/ˈraʊti/
[Anh]/ˈraʊti/

Dịch

adj. ồn ào và hỗn loạn; ồn ào náo nhiệt
Các dạng của từ
so sánh hơnroutier

Câu ví dụ

the rowdy crowd caused a disturbance at the concert.

Đám đông ồn ào đã gây ra sự xáo trộn tại buổi hòa nhạc.

parents were worried about their son's rowdy behavior at school.

Bố mẹ lo lắng về hành vi ồn ào của con trai họ ở trường.

the bar became increasingly rowdy as the night went on.

Quán bar trở nên ồn ào hơn khi đêm trôi qua.

rowdy fans threw objects onto the playing field.

Các fan ồn ào ném đồ vật lên sân thi đấu.

the neighborhood association complained about the rowdy party next door.

Hiệp hội khu phố phàn nàn về bữa tiệc ồn ào bên cạnh.

teachers struggle to manage a classroom of rowdy teenagers.

Giáo viên gặp khó khăn trong việc quản lý lớp học đầy những thanh thiếu niên ồn ào.

the rowdy atmosphere in the stadium made it difficult for some to enjoy the game.

Không khí ồn ào trong sân vận động khiến một số người khó có thể tận hưởng trận đấu.

police were called to break up the rowdy gathering.

Cảnh sát được gọi đến để giải tán cuộc tụ tập ồn ào.

the movie theater had to ask the rowdy group to leave.

Rạp chiếu phim phải yêu cầu nhóm người ồn ào rời đi.

rowdy conduct is not tolerated in this establishment.

Hành vi ồn ào không được chấp nhận tại cơ sở này.

the party got quite rowdy after midnight.

Bữa tiệc trở nên khá ồn ào sau nửa đêm.

security guards escorted the rowdy patron out of the venue.

Các nhân viên bảo vệ đã đưa khách hàng ồn ào ra khỏi địa điểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay