royalism

[Mỹ]/ˈrɔɪəlɪzəm/
[Anh]/ˈrɔɪəlɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một niềm tin chính trị ủng hộ chế độ quân chủ
Word Forms
số nhiềuroyalisms

Cụm từ & Cách kết hợp

royalism debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa quân chủ

royalism revival

sự hồi sinh của chủ nghĩa quân chủ

royalism support

sự ủng hộ chủ nghĩa quân chủ

royalism movement

phong trào chủ nghĩa quân chủ

royalism ideology

tư tưởng chủ nghĩa quân chủ

royalism theory

thuyết chủ nghĩa quân chủ

royalism principles

các nguyên tắc chủ nghĩa quân chủ

royalism critique

phê bình chủ nghĩa quân chủ

royalism influence

tác động của chủ nghĩa quân chủ

royalism perspective

quan điểm về chủ nghĩa quân chủ

Câu ví dụ

the resurgence of royalism has sparked debates about monarchy in modern society.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân chủ đã gây ra những cuộc tranh luận về chế độ quân chủ trong xã hội hiện đại.

many people view royalism as a symbol of national identity.

nhiều người coi chủ nghĩa quân chủ là biểu tượng của bản sắc dân tộc.

royalism often intertwines with cultural heritage and tradition.

chủ nghĩa quân chủ thường gắn liền với di sản văn hóa và truyền thống.

she has a strong belief in royalism and its values.

cô ấy có niềm tin mạnh mẽ vào chủ nghĩa quân chủ và các giá trị của nó.

critics of royalism argue that it hinders democratic progress.

các nhà phê bình chủ nghĩa quân chủ cho rằng nó cản trở tiến bộ dân chủ.

royalism can evoke feelings of nostalgia for a bygone era.

chủ nghĩa quân chủ có thể gợi lên những cảm xúc hoài niệm về một thời đại đã qua.

the political landscape is shifting, with royalism gaining traction.

bối cảnh chính trị đang thay đổi, với việc chủ nghĩa quân chủ ngày càng được nhiều người ủng hộ.

royalism often influences art and literature throughout history.

chủ nghĩa quân chủ thường ảnh hưởng đến nghệ thuật và văn học trong suốt lịch sử.

supporters of royalism argue for its role in national unity.

những người ủng hộ chủ nghĩa quân chủ cho rằng nó đóng vai trò quan trọng trong sự đoàn kết dân tộc.

royalism is sometimes seen as a counterbalance to republicanism.

chủ nghĩa quân chủ đôi khi được xem là sự cân bằng cho chủ nghĩa cộng hòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay