rubato

[Mỹ]/ruːˈbɑːtəʊ/
[Anh]/ruˈbɑːtoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có nhịp điệu linh hoạt; thay đổi biểu cảm độ dài của các nốt nhạc.
Word Forms
số nhiềurubatoes

Cụm từ & Cách kết hợp

free rubato

rubato tự do

expressive rubato

rubato biểu cảm

gentle rubato

rubato nhẹ nhàng

subtle rubato

rubato tinh tế

flexible rubato

rubato linh hoạt

delicate rubato

rubato tinh xảo

slight rubato

rubato nhẹ

rhythmic rubato

rubato nhịp điệu

natural rubato

rubato tự nhiên

dramatic rubato

rubato kịch tính

Câu ví dụ

in music, rubato allows performers to express emotion.

trong âm nhạc, rubato cho phép người biểu diễn thể hiện cảm xúc.

she played the piece with a beautiful rubato.

cô ấy chơi bản nhạc với một rubato tuyệt đẹp.

rubato can enhance the expressiveness of a performance.

rubato có thể nâng cao khả năng biểu đạt của một buổi biểu diễn.

many classical composers used rubato in their works.

nhiều nhà soạn nhạc cổ điển đã sử dụng rubato trong các tác phẩm của họ.

he instructed the students to experiment with rubato.

anh ấy hướng dẫn sinh viên thử nghiệm với rubato.

rubato is often used in romantic music styles.

rubato thường được sử dụng trong các phong cách âm nhạc lãng mạn.

understanding rubato is essential for interpreting classical music.

hiểu rubato là điều cần thiết để diễn giải nhạc cổ điển.

she added rubato to make the melody more dynamic.

cô ấy thêm rubato để làm cho giai điệu trở nên sống động hơn.

performers should feel comfortable using rubato in their pieces.

người biểu diễn nên cảm thấy thoải mái khi sử dụng rubato trong các tác phẩm của họ.

rubato can create a sense of freedom in musical expression.

rubato có thể tạo ra cảm giác tự do trong biểu đạt âm nhạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay